知识产权保护(Intellectual Property Right Protection)
知识产权保护
知识产权保护(Intellectual Property Right Protection)
什么是知识产权保护
知识产权保护,狭义上通常被理解为通过司法和行政执法来保护知识产权的行为。但这种局限于司法和行政执法双轨制的保护体系既不能完全有效地保护知识产权,也不能构成知识产权保护所涵盖的全部内容,因此就有必要将知识产权保护的概念扩展到更广的意义层面。广义的知识产权保护是指依照现行法律,对侵犯知识产权的行为进行制止和打击的所有活动总和。这样更广层面的知识产权保护定义才能更系统、全面的反映知识产权保护的所有内容。
知识产权保护的内容[1]
其一,立法保护,即指国家通过立法赋予民事主体对其知识财产和相关的精神利益享有知识产权,并予以法律拘束力的一种保护。其二,行政保护,即指国家行政机关对当事人某些比较严重违反知识产权法律的行为予以行政处罚,以及对某些知识产权向权利人予以授权等的行政行为。其三,司法保护,指对知识产权通过司法途径进行保护。其四,知识产权集体管理组织保护,即较弱小的知识产权人为维护自身利益与势力通过形成某种组织,由该组织代为处理知识产权保护相关事宜。其五,知识产权人或其他利害关系人的自我救济。知识产权人或其他利害关系人通过设立专门从事知识产权法律或管理事务的部门,制定知识产权战略,确定如何保护知识产权和避免对他人侵权的一系列具体措施与手段。其六,舆论导向保护,通过正确合理的知识产权保护舆论引导,营造良好的知识产权保护氛围。
知识产权保护的发展现状[2]
(一)知识产权的立法现状20世纪80年代,中国便开始了知识产权保护的法制建设。根据中国国民经济发展的客观需要,并通过借鉴国际公约、条约规定和其他发达国家在知识产权保护立法方面的先进经验,不断建立和完善了知识产权保护的立法体系。目前,中国的知识产权保护法律体系主要由法律、行政法规和部门规章这三个部分组成,建立了相对完善的知识产权保护法律体系,得到了世界各国及国际组织的普遍认可。另外,中国还在积极研究并制定有关知识产权保护的新法律和法规,例如2004年12月22日起施行的《最高人民法院、最高人民检察院关于办理侵犯知识产权刑事案件具体应用法律若干问题的解释》、2005年3月1日开始实施的《著作权集体管理条例》等。可以相信随着这些新法律法规的出台,中国的知识产权保护法律体将得到进一步的健全与完善。(二)参加知识产权保护国际公约的情况中国在不断健全和完善国内知识产权保护的法律体系建设的同时,自20世纪80年代开始,相继参加了一些主要的知识产权保护的国际公约、条约及有关的协定。从1980年中国加入《建立世界知识产权组织公约》起至今,已经先后加入了《保护工业产权巴黎公约》、《商标国际注册马德里协定》、《保护文学艺术作品伯尔尼公约》、《世界版权公约》、《保护音像制作者防止非法复制公约》、《国际专利合作公约》、《商品和服务国际分类尼斯协定》等各种关于知识产权保护的协议或条约。此外,中国还积极研究加入其他关于知识产权保护的国际条约。例如,目前中国已经开始着手制定和修改法律,积极地为加入《世界知识产权组织版权条约》(wc)与《世界知识产权组织表演和录音制品条约》(WPly)做准备。(三)开展提高知识产权意识宣传活动情况当前,中国政府围绕着严厉打击假冒伪劣产品和侵权盗版,采取了一系列宣传措施,主要包括两方面:一方面通过采访、电视广播、定期举办研讨会等方式加强知识产权保护法律的宣传,特别是对新的知识产权法律法规进行了相对广泛宣传和教育。另一方面将知识产权法律法规的教育纳入到全国法制宣传教育工作,并通过强化舆论监督、新闻媒体的宣传报道,对一些典型案例进行了公开曝光,意在起到震慑犯罪、警示违规的效果。
知识产权保护的问题[2]
(一)知识产权保护意识淡薄自1982年《商标法》制定以来,虽然中国已经建立起了比较完善的知识产权保护的法律法规制度,但目前知识产权保护意识在大部分企业的还是比较淡薄,没有引起各个企业的重视。中国不少企业还不懂得运用相关的知识产权保护法来维护自己的利益,也不善于运用知识产权保护制度来维护自己的合法权益。随着企业员工的变动,一些关于泄露商业秘密的现象非常普遍。虽然WTO《与贸易有关的知识产权协议》的重要内容就是商业秘密保护,加上中国的相关法律中对此也做了具体的规定,但是许多企业和个人,对这种保护商业秘密的意识还不够深刻。(二)惩罚力度不够及地方保护主义现象普遍中国知识产权保护的相关法律规定的赔偿额较低,难以对企业和个人起到威慑作用。随着中国市场经济地位逐渐被接受和国内经济的不断成熟,"地方保护主义”问题在经济相对发达的地区已经逐步得到抑制,然而在一些经济欠发达地区或者信息落后的地区,模仿、盗用那些经济发达地区的知名品牌,制造销售假冒伪劣商品的现象确频频出现,知识产权侵权案件更是层出不穷。(三)知识产权管理机构不强和专业人才不足1.中国知识产权管理机构不强。有关部门在大力支持成立各种关于保护知识产权的行业协会方面与发达国家之间存在差距。因此,与知识产权有关的管理部门很多。但是,由于知识产权管理部门与国内企业之间缺少必要的沟通渠道,信息流通并不十分流畅,从而出现企业遇到问题不知该找谁的现象。另外,缺少有关管理部门的保护,使国内企业在遇到国际知识产权纠纷案件时,不懂也不能及早采取有效措施,进而延误了最佳的知识产权保护的时机。2.中国保护知识产权的专业人才比较稀缺。一方面,目前我国具有知识产权保护方面知识的专业人才十分紧缺,国内也没较成熟的教育培训课程以及相应的师资力量。即便存在有丰富的专业基础知识的人才,但也存在不愿为知识创新贡献和努力奋斗的人。另一方面,我国缺少一大批懂法律和技术的专业司法人才。因为在知识产权保护的过程中这些人起着不可替代的作用,他们的缺失将对我国知识产权保护构成威胁。(四)专利保护结构不合理当前,中国现行的专利申请包括了发明、实用新型和外观设计三个类别,这其中以发明最能够代表专利的水平和质量。然而,在专利申请的数量中,所占的比例最高的确是外观设计方面的专利,大概占到40%左右,而所占比例最少的是发明创造方面的专利,仅占27%。一些发达国家的专利保护结构中,所占比例最多的是发明创造,最少的则是实用新型方面的专利,所占比例不到2%。下表给出了近几年来中国专利结构同国外的比较。
知识产权保护的对策[3]
(一)完善我国的知识产权法律体系修订和制定知识产权法律、完善我国的知识产权法律体系必须符合国情,符合国际知识产权保护规则,以切实促进知识产权的创造、管理、保护和运用。美国和韩国在这方面的经验值得借鉴。美、韩通过适时制定和修订法律,促进本国知识产权发展。如美国制定了《技术创新法》《中小企业创新发展法》《综合贸易竞争法》以及修订《关税法》的337条等相关法律条款等,韩国制定了《技术开发促进法》《产业发展法》等,促进本国的发明创造、技术创新和技术转移,提高本国产业技术竞争力,保护其国际市场。我们要从提高国家竞争力的战略高度来增强知识产权保护意识,适时修订和制定知识产权法律,完善知识产权法律体系,同时还要加大执法力度,严厉打击各种侵权行为,为知识产权战略的实施奠定坚实的法律基础。(二)提高全民的知识产权意识,培养知识产权人才实施知识产权战略重要的一步就是要提高全民的知识产权意识,培养知识产权人才。提高全民知识产权意识是成功实施知识产权战略的重要基础。随着知识产权战略成为国家的发展战略、成为企业的发展战略,知识产权意识理应成为人们必备的素养。可以想象,若全民知识产权意识不强、企业知识产权意识薄弱、没有高素质的知识产权专门人才,实施知识产权战略也就无从谈起。在培养知识产权专门人才方面,日本的经验就比较可行。日本为了知识产权战略的成功实施,加大了知识产权专门人才的培养力度,改善知识产权人才培养体制,推进法学专业的大学和研究生院的知识产权教育。我们应在全世界都高度关注知识产权保护的今天,引导人们转变观念,在全社会切实提高全民的知识产权意识,在高等院校中培养高素质的知识产权专门人才,在各行业各领域比如中医药行业、汽车行业、高新技术行业和科学技术、文化艺术领域里造就一支懂行的知识产权管理人才队伍,创建一个尊重知识产权的社会氛围,为知识产权战略的实施提供人才和智力保障。(三)以政府为主导、以企业为主体在实施知识产权战略中,应当坚持以政府为主导、以企业为主体的方针,充分发挥政府及知识产权管理部门的主导作用,加强知识产权宏观战略的对策研究,从战略高度上对我国知识产权的发展进行部署,并加强对发达国家实施知识产权战略情况的研究,及时掌握国际知识产权发展动向,掌握竞争态势,切实担负起指导实施知识产权战略的主导作用。政府应通过建立与完善知识产权法律法规政策体系和评价体系来创建良好的市场环境,帮助和引导企业建立知识产权保护制度,制定切合企业实际的知识产权发展战略,使企业真正成为知识产权战略实施的主体,提高企业知识产权创造、管理、保护和运用的能力。(四)积极实施企业知识产权战略,提高自主创新能力目前我国企业还是以中小企业为主体,且多数中小企业的知识产权意识比较薄弱,没有建立知识产权保护机制,缺乏技术创新,缺乏核心竞争力,这势必影响我国知识产权的发展。我们应当积极制定相关政策,鼓励和促进企业实施知识产权战略,使知识产权战略成为企业的经营和发展战略,鼓励企业加大对技术研发和技术创新的投入,对企业重要的技术创新政府应给予财力支持。在条件许可的情况下,逐步建立行业联合,形成行业优势;鼓励企业与高校及科研机构联合,优化资源配置, 提高企业自主创新的能力,全力打造具有自主知识产权的民族品牌,建立自主知识产权产业,提高企业产品的国际竞争力。(五)促进技术成果转化,提升技术成果的应用价值技术创新的目的简言之就是为了促进技术成果转化,提升技术成果的应用价值,实现产业化,提高市场竞争力,获取利益。我国目前科研成果的转化率还比较低,据资料显示,我国高新技术成果转化率还不到10%,而真正实现产业化的科研成果为数更少。在这方面可以借鉴韩国的经验,制定相关法律,以法律手段推动知识产权的转化。
Bảo vệ Quyền Sở hữu Trí tuệ
Bảo vệ Quyền Sở hữu Trí tuệ là gì?
Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, theo nghĩa hẹp, thường được hiểu là hành động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ thông qua việc thi hành pháp luật và hành chính. Tuy nhiên, hệ thống bảo vệ này, bị giới hạn trong hệ thống song hành thi hành pháp luật và hành chính, không thể bảo vệ đầy đủ và hiệu quả quyền sở hữu trí tuệ, cũng không thể cấu thành toàn bộ nội dung được bảo vệ bởi quyền sở hữu trí tuệ. Do đó, cần phải mở rộng khái niệm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ lên một cấp độ rộng hơn. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ theo nghĩa rộng đề cập đến tổng thể các hoạt động ngăn chặn và chống lại các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật hiện hành. Chỉ bằng cách này, định nghĩa rộng hơn về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ mới có thể phản ánh một cách có hệ thống và toàn diện hơn tất cả các nội dung của bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
Nội dung của Bảo vệ Quyền Sở hữu Trí tuệ [1]
Thứ nhất, bảo vệ bằng pháp luật, đề cập đến sự bảo vệ mà theo đó nhà nước trao cho các chủ thể dân sự quyền sở hữu trí tuệ và các quyền lợi tinh thần liên quan thông qua pháp luật, và trao cho chúng hiệu lực ràng buộc pháp lý. Thứ hai, bảo vệ hành chính, đề cập đến các hành động hành chính của các cơ quan hành chính nhà nước nhằm áp đặt các hình phạt hành chính đối với các bên vi phạm nghiêm trọng luật sở hữu trí tuệ và ủy quyền một số quyền sở hữu trí tuệ nhất định cho chủ sở hữu quyền. Thứ ba, bảo vệ tư pháp, đề cập đến việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ thông qua các biện pháp tư pháp. Thứ tư, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ thông qua tổ chức quản lý tập thể, tức là các chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ yếu hơn thành lập một tổ chức để bảo vệ lợi ích và quyền lực của chính họ, và tổ chức này xử lý các vấn đề liên quan đến bảo vệ sở hữu trí tuệ thay mặt họ. Thứ năm, tự lực của chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ hoặc các bên liên quan khác. Chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ hoặc các bên liên quan khác thành lập các bộ phận chuyên về luật sở hữu trí tuệ hoặc các vấn đề quản lý, xây dựng chiến lược sở hữu trí tuệ và xác định một loạt các biện pháp và phương tiện cụ thể để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tránh xâm phạm người khác. Thứ sáu, bảo vệ bằng hướng dẫn dư luận, thông qua hướng dẫn dư luận đúng đắn và hợp lý về bảo vệ sở hữu trí tuệ, để tạo ra một bầu không khí tốt cho việc bảo vệ sở hữu trí tuệ.
Tình trạng hiện tại của bảo vệ sở hữu trí tuệ[2]
(I) Tình trạng hiện tại của pháp luật sở hữu trí tuệ. Vào những năm 1980, Trung Quốc bắt đầu xây dựng hệ thống pháp luật về bảo vệ sở hữu trí tuệ. Dựa trên nhu cầu khách quan của sự phát triển kinh tế quốc gia Trung Quốc, và bằng cách tham khảo các điều khoản của các công ước và hiệp ước quốc tế cũng như kinh nghiệm tiên tiến của các nước phát triển khác trong lĩnh vực lập pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, Trung Quốc đã liên tục xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của mình. Hiện nay, hệ thống pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của Trung Quốc chủ yếu gồm ba phần: luật, quy định hành chính và quy tắc của các ngành. Một hệ thống pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tương đối hoàn chỉnh đã được thiết lập và được nhiều quốc gia trên thế giới cũng như các tổ chức quốc tế công nhận rộng rãi. Ngoài ra, Trung Quốc đang tích cực nghiên cứu và xây dựng các luật và quy định mới liên quan đến bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, chẳng hạn như "Giải thích của Tòa án Nhân dân Tối cao và Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao về một số vấn đề liên quan đến việc áp dụng cụ thể pháp luật trong xử lý các vụ án hình sự về vi phạm quyền sở hữu trí tuệ", có hiệu lực từ ngày 22 tháng 12 năm 2004, và "Quy định về quản lý tập thể bản quyền", có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2005. Người ta tin rằng với việc ban hành các luật và quy định mới này, hệ thống pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của Trung Quốc sẽ được cải thiện và hoàn thiện hơn nữa. (II) Tham gia các Công ước Quốc tế về Bảo vệ Quyền Sở hữu Trí tuệ Trong khi liên tục cải thiện và hoàn thiện hệ thống pháp luật trong nước về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, Trung Quốc đã liên tiếp tham gia một số công ước, hiệp ước và thỏa thuận liên quan quốc tế lớn về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ kể từ những năm 1980. Kể từ khi Trung Quốc gia nhập "Công ước thành lập Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới" năm 1980, nước này đã liên tiếp gia nhập nhiều thỏa thuận hoặc hiệp ước khác nhau về bảo vệ sở hữu trí tuệ, bao gồm "Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp", "Hiệp định Madrid về đăng ký nhãn hiệu quốc tế", "Công ước Berne về bảo hộ tác phẩm văn học và nghệ thuật", "Công ước bản quyền toàn cầu", "Công ước bảo vệ các nhà sản xuất nghe nhìn khỏi sao chép bất hợp pháp", "Công ước hợp tác bằng sáng chế" và "Hiệp định Nice về phân loại hàng hóa và dịch vụ quốc tế". Hơn nữa, Trung Quốc đang tích cực nghiên cứu và xem xét gia nhập các hiệp ước quốc tế khác về bảo vệ sở hữu trí tuệ. Ví dụ, Trung Quốc đã bắt đầu xây dựng và sửa đổi luật, đồng thời tích cực chuẩn bị gia nhập Hiệp ước Bản quyền của WIPO (WC) và Hiệp ước Biểu diễn và Ghi âm của WIPO (WPIPO). (III) Tình hình thực hiện các hoạt động tuyên truyền nâng cao nhận thức về quyền sở hữu trí tuệ Hiện nay, Chính phủ Trung Quốc đã thực hiện một loạt các biện pháp tuyên truyền để mạnh tay trấn áp hàng giả, hàng kém chất lượng, vi phạm bản quyền và đạo nhái. Các biện pháp này chủ yếu bao gồm hai khía cạnh: một mặt, tăng cường tuyên truyền pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ thông qua các cuộc phỏng vấn, chương trình truyền hình và các hội thảo thường xuyên, đặc biệt là việc tuyên truyền và giáo dục rộng rãi về các luật và quy định mới về sở hữu trí tuệ. Mặt khác, lồng ghép việc giáo dục pháp luật và quy định về sở hữu trí tuệ vào công tác tuyên truyền và giáo dục pháp luật quốc gia, và công khai một số trường hợp điển hình thông qua việc tăng cường giám sát dư luận và tuyên truyền, đưa tin của các phương tiện truyền thông, nhằm mục đích răn đe tội phạm và cảnh báo chống lại các hành vi vi phạm.
Các vấn đề về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ [2]
(I) Nhận thức yếu kém về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ Kể từ khi Luật Thương hiệu được ban hành năm 1982, mặc dù Trung Quốc đã thiết lập một hệ thống pháp luật tương đối hoàn chỉnh về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, nhưng nhận thức về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ vẫn còn tương đối yếu ở hầu hết các doanh nghiệp và chưa thu hút được sự quan tâm của các doanh nghiệp khác nhau. Nhiều doanh nghiệp Trung Quốc không biết cách sử dụng các luật bảo vệ sở hữu trí tuệ liên quan để bảo vệ quyền lợi của mình, cũng như không giỏi sử dụng hệ thống bảo vệ sở hữu trí tuệ để bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Với sự luân chuyển nhân viên, việc rò rỉ bí mật thương mại ngày càng trở nên phổ biến. Mặc dù Hiệp định của WTO về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS) là một phần quan trọng của việc bảo vệ bí mật thương mại, và luật pháp Trung Quốc liên quan cũng có các điều khoản cụ thể về vấn đề này, nhưng nhiều doanh nghiệp và cá nhân vẫn chưa nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của việc bảo vệ bí mật thương mại. (II) Hình phạt chưa đủ và chủ nghĩa bảo hộ địa phương lan rộng. Mức bồi thường được quy định trong các luật bảo vệ sở hữu trí tuệ liên quan của Trung Quốc tương đối thấp, khiến việc răn đe doanh nghiệp và cá nhân trở nên khó khăn. Khi nền kinh tế thị trường của Trung Quốc dần được chấp nhận và nền kinh tế trong nước trưởng thành, vấn đề "chủ nghĩa bảo hộ địa phương" đã dần được kiềm chế ở các khu vực tương đối phát triển. Tuy nhiên, ở một số khu vực kinh tế kém phát triển hoặc lạc hậu về thông tin, hiện tượng bắt chước và chiếm đoạt các thương hiệu nổi tiếng từ các khu vực kinh tế phát triển, sản xuất và bán hàng giả, hàng kém chất lượng thường xuyên xảy ra, và các vụ vi phạm sở hữu trí tuệ liên tục xuất hiện. (III) Các thể chế quản lý sở hữu trí tuệ yếu kém và thiếu hụt nhân tài chuyên môn. 1. Các thể chế quản lý sở hữu trí tuệ yếu kém ở Trung Quốc. Giữa Trung Quốc và các nước phát triển còn tồn tại khoảng cách về sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các bộ phận liên quan đối với việc thành lập các hiệp hội ngành nghề khác nhau để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Do đó, có rất nhiều bộ phận quản lý liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, do thiếu các kênh liên lạc cần thiết giữa các bộ phận quản lý sở hữu trí tuệ và các doanh nghiệp trong nước, luồng thông tin không được thông suốt, dẫn đến việc các doanh nghiệp không biết liên hệ với ai khi gặp vấn đề. Ngoài ra, việc thiếu sự bảo vệ từ các bộ phận quản lý liên quan đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp trong nước không thể kịp thời đưa ra các biện pháp hiệu quả khi gặp phải tranh chấp sở hữu trí tuệ quốc tế, do đó làm chậm trễ cơ hội tốt nhất để bảo vệ sở hữu trí tuệ. 2. Thiếu hụt nhân tài chuyên môn trong lĩnh vực bảo vệ sở hữu trí tuệ ở Trung Quốc. Một mặt, nước ta đang thiếu hụt nghiêm trọng nhân tài chuyên môn có kiến thức về bảo vệ sở hữu trí tuệ, và không có các khóa đào tạo bài bản hoặc đội ngũ giảng viên tương ứng. Ngay cả khi có những người tài năng với kiến thức chuyên môn phong phú, cũng có những người không sẵn lòng đóng góp vào đổi mới kiến thức và nỗ lực làm việc. Mặt khác, đất nước tôi thiếu một lượng lớn các chuyên gia pháp lý am hiểu luật pháp và công nghệ. Vì những người này đóng vai trò không thể thiếu trong quá trình bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, sự vắng mặt của họ sẽ gây ra mối đe dọa cho việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của đất nước tôi. (IV) Cơ cấu bảo hộ bằng sáng chế chưa hợp lý. Hiện nay, các đơn xin cấp bằng sáng chế của Trung Quốc bao gồm ba loại: phát minh, kiểu dáng công nghiệp và thiết kế. Trong đó, phát minh thể hiện rõ nhất trình độ và chất lượng của bằng sáng chế. Tuy nhiên, trong số lượng đơn xin cấp bằng sáng chế, tỷ lệ cao nhất lại là bằng sáng chế kiểu dáng công nghiệp, chiếm khoảng 40%, trong khi tỷ lệ thấp nhất là bằng sáng chế phát minh, chỉ chiếm 27%. Trong cơ cấu bảo hộ bằng sáng chế của một số nước phát triển, tỷ lệ cao nhất là bằng sáng chế phát minh, và tỷ lệ thấp nhất là bằng sáng chế kiểu dáng công nghiệp, chiếm chưa đến 2%. Bảng dưới đây cho thấy sự so sánh giữa cơ cấu bằng sáng chế của Trung Quốc và các nước ngoài trong những năm gần đây.
Chiến lược bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ [3]
(I) Cải thiện hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ của nước ta Việc sửa đổi và xây dựng luật sở hữu trí tuệ và cải thiện hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ của nước ta phải phù hợp với điều kiện quốc gia và các quy tắc bảo vệ sở hữu trí tuệ quốc tế để thúc đẩy hiệu quả việc tạo ra, quản lý, bảo vệ và sử dụng sở hữu trí tuệ. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Hàn Quốc trong lĩnh vực này rất đáng để học hỏi. Hoa Kỳ và Hàn Quốc thúc đẩy sự phát triển sở hữu trí tuệ của mình bằng cách kịp thời xây dựng và sửa đổi luật. Ví dụ, Hoa Kỳ đã xây dựng Luật Đổi mới Công nghệ, Luật Phát triển Đổi mới Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ, Luật Cạnh tranh Thương mại Toàn diện và sửa đổi Điều 337 của Luật Thuế quan, v.v. Hàn Quốc đã xây dựng Luật Thúc đẩy Phát triển Công nghệ, Luật Phát triển Công nghiệp, v.v., để thúc đẩy các phát minh, đổi mới công nghệ và chuyển giao công nghệ của mình, nâng cao khả năng cạnh tranh công nghệ của các ngành công nghiệp trong nước và bảo vệ thị trường quốc tế. Chúng ta phải nâng cao nhận thức về bảo vệ sở hữu trí tuệ từ góc độ chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, sửa đổi và xây dựng luật sở hữu trí tuệ kịp thời, hoàn thiện hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ, đồng thời tăng cường thực thi pháp luật và xử lý nghiêm khắc mọi hành vi xâm phạm để tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho việc thực hiện chiến lược sở hữu trí tuệ. (II) Nâng cao nhận thức cộng đồng về sở hữu trí tuệ và bồi dưỡng nhân tài sở hữu trí tuệ. Một bước quan trọng trong việc thực hiện chiến lược sở hữu trí tuệ là nâng cao nhận thức cộng đồng về sở hữu trí tuệ và bồi dưỡng nhân tài sở hữu trí tuệ. Nâng cao nhận thức cộng đồng về sở hữu trí tuệ là nền tảng quan trọng cho việc thực hiện thành công chiến lược sở hữu trí tuệ. Khi chiến lược sở hữu trí tuệ trở thành chiến lược phát triển quốc gia và chiến lược phát triển doanh nghiệp, nhận thức về sở hữu trí tuệ cần trở thành phẩm chất thiết yếu của mỗi người. Có thể thấy rằng nếu nhận thức cộng đồng về sở hữu trí tuệ yếu, nhận thức doanh nghiệp về sở hữu trí tuệ kém, và không có chuyên gia sở hữu trí tuệ chất lượng cao, thì việc thực hiện chiến lược sở hữu trí tuệ sẽ không thể thực hiện được. Về việc bồi dưỡng chuyên gia sở hữu trí tuệ, kinh nghiệm của Nhật Bản là tương đối khả thi. Để thực hiện thành công chiến lược sở hữu trí tuệ, Nhật Bản đã tăng cường nỗ lực trong việc đào tạo chuyên gia sở hữu trí tuệ, cải thiện hệ thống đào tạo nhân tài sở hữu trí tuệ và thúc đẩy giáo dục sở hữu trí tuệ trong các trường luật và trường sau đại học. Trong thế giới ngày nay, nơi bảo vệ sở hữu trí tuệ có tầm quan trọng hàng đầu, chúng ta cần hướng dẫn mọi người thay đổi tư duy, nâng cao nhận thức cộng đồng về quyền sở hữu trí tuệ một cách hiệu quả, đào tạo các chuyên gia sở hữu trí tuệ chất lượng cao trong các cơ sở giáo dục đại học và xây dựng đội ngũ nhân lực quản lý sở hữu trí tuệ am hiểu trong các ngành và lĩnh vực khác nhau, như y học cổ truyền Trung Quốc, ô tô, công nghệ cao, khoa học, công nghệ, văn hóa và nghệ thuật. Chúng ta cần tạo ra một bầu không khí xã hội tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và cung cấp nhân tài cũng như hỗ trợ trí tuệ cho việc thực hiện chiến lược sở hữu trí tuệ. (III) Sự lãnh đạo của Chính phủ và Doanh nghiệp: Trong việc thực hiện chiến lược sở hữu trí tuệ, chúng ta cần tuân thủ nguyên tắc sự lãnh đạo của chính phủ và doanh nghiệp, phát huy tối đa vai trò lãnh đạo của chính phủ và các cơ quan quản lý sở hữu trí tuệ, tăng cường nghiên cứu các biện pháp đối phó chiến lược vĩ mô đối với sở hữu trí tuệ, triển khai phát triển sở hữu trí tuệ trong nước theo quan điểm chiến lược, tăng cường nghiên cứu việc thực hiện chiến lược sở hữu trí tuệ ở các nước phát triển, nắm bắt kịp thời xu hướng phát triển sở hữu trí tuệ quốc tế, hiểu rõ bối cảnh cạnh tranh và đảm nhận hiệu quả vai trò lãnh đạo trong việc hướng dẫn thực hiện chiến lược sở hữu trí tuệ. Chính phủ cần tạo môi trường thị trường thuận lợi bằng cách thiết lập và hoàn thiện hệ thống pháp luật, quy định, chính sách và đánh giá quyền sở hữu trí tuệ, hỗ trợ và hướng dẫn doanh nghiệp thiết lập hệ thống bảo hộ sở hữu trí tuệ, và xây dựng các chiến lược phát triển sở hữu trí tuệ phù hợp với tình hình thực tế của họ. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp thực sự trở thành chủ thể chính trong việc thực hiện chiến lược sở hữu trí tuệ và nâng cao khả năng tạo lập, quản lý, bảo vệ và sử dụng sở hữu trí tuệ. (IV) Chủ động thực hiện chiến lược sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp để nâng cao năng lực đổi mới độc lập. Hiện nay, đa số doanh nghiệp ở nước ta là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), và phần lớn SMEs có nhận thức yếu về quyền sở hữu trí tuệ, thiếu cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, thiếu đổi mới công nghệ và năng lực cạnh tranh cốt lõi, điều này chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của quyền sở hữu trí tuệ ở nước ta. Chúng ta cần chủ động xây dựng các chính sách liên quan để khuyến khích và thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện chiến lược sở hữu trí tuệ, biến chiến lược sở hữu trí tuệ thành chiến lược kinh doanh và phát triển của doanh nghiệp. Chúng ta nên khuyến khích doanh nghiệp tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ và đổi mới công nghệ, và chính phủ nên hỗ trợ tài chính cho các đổi mới công nghệ quan trọng của doanh nghiệp. Ở những nơi điều kiện cho phép, chúng ta nên từng bước thiết lập liên minh ngành để hình thành lợi thế cạnh tranh ngành; khuyến khích doanh nghiệp hợp tác với các trường đại học và viện nghiên cứu để tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, nâng cao năng lực đổi mới độc lập của doanh nghiệp và phấn đấu xây dựng thương hiệu quốc gia với quyền sở hữu trí tuệ độc lập, thiết lập ngành sở hữu trí tuệ độc lập và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của sản phẩm doanh nghiệp. (V) Thúc đẩy chuyển đổi thành tựu công nghệ và nâng cao giá trị ứng dụng của chúng. Tóm lại, mục đích của đổi mới công nghệ là thúc đẩy chuyển đổi thành tựu công nghệ, nâng cao giá trị ứng dụng của chúng, đạt được công nghiệp hóa, nâng cao năng lực cạnh tranh thị trường và tạo ra lợi nhuận. Hiện nay, tỷ lệ chuyển đổi thành tựu nghiên cứu khoa học ở nước ta còn tương đối thấp. Theo số liệu, tỷ lệ chuyển đổi thành tựu công nghệ cao ở nước ta chưa đến 10%, và số lượng thành tựu nghiên cứu khoa học thực sự được công nghiệp hóa thậm chí còn ít hơn. Về vấn đề này, chúng ta có thể học hỏi kinh nghiệm của Hàn Quốc và xây dựng các luật liên quan để thúc đẩy chuyển đổi quyền sở hữu trí tuệ thông qua các biện pháp pháp lý.
911 LAWFIRM – LUẬT SƯ 911
Ad: FL9, 3D, Duy Tan, Cau Giay, Ha Noi City
Tel: (+ 84) 938188889 – (+ 84) 386319999)
Email: luatsu.vungocdung@gmail.com – luatsu911.vietnam@gmail.com
---------------------
" THE BEST LAWYER FOR BUSINESS"
M&A – LAW – CONTRACTS – IP – BRAND – INVESTMENT – LAND LAW
Hãy là người đầu tiên thích nội dung này!

注释
Facebook 评论