著作权
著作权
著作权著作权,分为著作人格权与著作财产权。其中著作人格权的内涵包括了公开发表权、姓名表示权及禁止他人以扭曲、变更方式,利用著作损害著作人名誉的权利。著作财产权是无形的财产权,是基于人类智识所产生之权利,故属知识产权之一种,包括重制权、公开口述权、公开播送权、公开上映权、公开演出权、公开传输权、公开展示权、改作权、散布权、出租权等等。
概述
著作权,又称为版权,是指文学、艺术和自然科学、社会科学作品的作者及其相关主体依法对作品所享有的人身权利和财产权利。它是自然人,法人或者其他组织对文学,艺术或科学作品依法享有的财产权利和人身权利的总称。著作财产权是无体财产权,是基于人类智慧所产生之权利,故属智慧财产权,是知识产权的一种。著作权自作品创作完成之日起产生,在中国实行自愿登记原则。特别提示 著作权要保障的是思想的表达形式,而不是保护思想本身,因为在保障著作财产权此类专属私人之财产权利益的同时,尚须兼顾人类文明之累积与知识及资讯之传播,从而算法、数学方法、技术或机器的设计均不属著作权所要保障的对象。
著作权的主体
一、一般意义上的著作权主体(一)作者创作作品的公民是作者。创作,是指产生文学、艺术和科学作品的智力活动。为他人创作进行组织工作,提供咨询意见、物质条件,或者进行了其他辅助工作,均不视为创作。创作是一种事实行为,而非法律行为,不受自然人行为能力状况的限制,但创作成果必须符合作品的条件,创作主体才能取得作者身份。创作本来只能是具有直接思维能力的自然人特有的活动,但单位也可在特定情形下通过其特定机构或自然人行使或表达其自由意志,因而单位也可被拟制为作者。著作权法第儿条第3款规定:由法人或者其他组织主持,代表法人或者其他组织意志创作,并由法人或者其他组织承担责任的作品,法人或者其他组织视为作者。单位被视为作者时,可以成为完整的著作权主体,享有作者权利,承担作者义务。如无相反证明,在作品上署名的公民、法人或者其他组织为作者。当事人提供的涉及著作权的底稿、原件、合法出版物、著作权登记证书、认证机构出具的证明、取得权利的合同等,都可作为认定作者的证据。(二)继受人继受人,是指因发生继承、赠与、遗赠或受让等法律事实而取得著作财产权的人。继受著作权人包括继承人、受赠人、受遗赠人、受让人、作品原件的合法持有人和国家。继受著作权人只能成为著作财产权的继受主体,而不能成为著作人身权的继受主体,因著作人身权具有不可转让性。(三)外国人和无国籍人只要符合下列条件之一,外国人、无国籍人的作品即受我国著作权法保护:1.外国人、无国籍人的作品根据其作者所属国或者经常居住地国同中国签订的协议或者共同参加的国际条约享有著作权的;2.其作品首先在中国境内出版的。在中国境外首先出版,30日内又在中国境内出版的,视为该作品同时在中国境内出版;3.未与中国签订协议或者共同参加国际条约的国家的作者以及元国籍人的作品首次在中国参加的国际条约的成员国出版的,或者在成员国和非成员国同时出版的。二、演绎作品的著作权人(一)演绎作品的概念演绎作品,又称派生作品,是指在已有作品的基础上,经过改编、翻译、注释、整理等创造性劳动而产生的作品。改编,是指改变作品,创作出具有独创性的新作品;翻译,是指将作品从一种语言文字转换成为另一种语言文字;注释,是指对文字作品中的字、词、旬进行解释;整理,是指对内容零散、层次不清的已有文字作品或者材料进行条理化、系统化的加工。(二)演绎作品著作权的归属及行使演绎行为是演绎者的创造性劳动,是一种重要的创作方式。演绎创作所产生的新作品,其著作权由演绎者享有,但行使著作权时不得侵犯原作品的著作权。三、合作作品的着作权人(一)合作作品的概念合作作品,是指两人以上合作创作的作品。其构成要件是:1.作者为两人或两人以上;2.作者之间有共同创作的主观合意。合意,是指作者之间有共同创作的意图,既可表现为"明示约定:,也可表现为"默示推定”;3.有共同创作作品的行为,即各方都为作品的完成作出了直接的、实质性的贡献。(二)合作作品著作权的归属及行使合作作品的著作权由合作作者共同享有。如果合作作品不可以分割使用,如共同创作的小说、绘画等,其著作权由各合作作者通过协商一致行使;不能协商一致,又无正当理由的,任何一方不得阻止他人行使除转让以外的其他权利,但是所得收益应当合理分配给所有合作作者。如果合作作品可以分割使用,如歌曲,作者对各自创作的部分可以单独享有著作权,但行使著作权时,不得侵犯合作作品整体的著作权。四、汇编作品的著作权人(一)汇编作品的概念汇编若干作品、作品的片段或者不构成作品的数据或者其他材料,对其内容的选择或者编排体现独创性的作品,称为汇编作品。汇编作品的构成成分既可以是受版权法保护的作品及片段,如论文、词条、诗词、图片等,也可以是不受版权法保护的数据或者其他材料,如法律法规、股市信息、商品报价单等。汇编作品受著作权法保护的根本原因不在于汇编材料本身是否受著作权法保护,而在于汇编人对汇编材料内容的选择或编排付出了创造性劳动。在材料的选择或编排上体现独创性的数据库,可作为汇编作品受著作权法保护。(二)汇编作品著作权的归属及行使汇编作品的著作权由汇编人享有,但行使著作权时,不得侵犯原作品的著作权。由于汇编权是作者的专有权利,因而汇编他人受版权法保护的作品或作品的片段时,应征得他人的同意,并不得侵犯他人对作品享有的发表权、署名权、保护作品完整权和获得报酬权等著作权。五、影视作品的著作权人影视作品是指电影作品和以类似摄制电影的方法创作的作品。影视作品是比较复杂、系统的智力创作工程,需要制片者、编剧、导演、摄影、演员等方面的通力合作。影视作品的著作权由制片者享有,但编剧、导演、摄影、作词、作曲等作者享有署名权,并有权按照与制片者签订的合同获得报酬。影视作品中的剧本、音乐等可以单独使用的,其作者有权单独行使其著作权。六、职务作品的著作权人(一)职务作品的概念职务作品是指公民为完成法人或者其他组织的工作任务所创作的作品。其特征是:1.创作作品的公民与所在法人或其他组织之间存在劳动或聘用关系;2.创作完成作品是公民的工作任务,即属于公民在该单位中应当履行的职责。工作任务有时是具体的,明确指示公民创作一部作品;有时是笼统的,由劳动合同、岗位责任制、聘用手续等作概括性规定。职务作品的认定与公民创作作品是否利用上班时间没有必然联系。(二)职务作品的种类及著作权归属1.单位作品。即根据著作权法第儿条第3款的规定,由单位主持、代表单位意志创作并由单位承担责任的作品,单位被视为作者,行使完整的著作权。2.一般职务作品。除单位作品外,公民为完成单位工作任务而又未主要利用单位物质技术条件创作的作品,称为一般职务作品。其著作权由作者享有,但法人或者其他组织有权在业务范围内优先使用。作品完成两年内,未经单位同意,作者不得许可第三人或者其他组织以与单位相同的方式使用该作品。作品完成两年内,经单位同意,作者许可第三人以与单位使用的相同方式使用作品所获报酬,由作者与单位按约定的比例分配。作品完成两年的期限,自作者向单位交付作品之日起计算。3.特殊职务作品。这是指根据著作权法第16条第2款规定,主要是利用法人或其他组织的物质技术条件制作,并由法人或其他组织承担责任的工程设计图、产品设计图、地图、计算机软件等职务作品,或法律、行政法规规定或合同约定著作权由法人或者其他组织享有的职务作品。特殊职务作品的作者享有署名权,著作权人的其他权利由法人或者其他组织享有,法人或者其他组织可以给予作者奖励。七、委托作品的著作权人委托作品,是指作者接受他人委托而创作的作品。委托作品的创作基础是委托合同,既可以是口头的,也可以是书面的;既可以是有偿的,也可以是无偿的。委托作品应体现委托人的意志,实现委托人使用作品的目的。委托作品的著作权归属由委托人和受托人通过合同约定。合同未作明确约定或者没有订立合同的,著作权属于受托人,但委托人在约定的使用范围内享有使用作品的权利;双方没有约定使用作品范围的,委托人可以在委托创作的特定目的范围内免费使用该作品。须注意的是,以下两种作品不同于委托作品,其著作权归属有自己特定的规则:一是除著作权法第11条第3款外,由他人执笔,本人审阅定稿并以本人名义发表的报告、讲话等作品。其著作权归报告人或讲话人享有。著作权人可以支付执笔人适当的报酬。二是当事人合意以特定人物经历为题材完成的自传体作品,当事人对著作权权属有约定的,从其约定;没有约定的,著作权归该特定人物享有,执笔人或整理人对作品完成付出劳动的,著作权人可以向其支付适当的报酬。八、原件所有权转移的作品著作权归属绘画、书法、雕塑等美术作品的原件所有权转移,不视为作品著作权的转移,但美术作品原件的展览权由原件所有人享有。作品原件购买人可以对美术作品欣赏、展览或再出售,但不得从事修改、复制等侵犯作品版权的行为。除美术作品外,对载体所有权可能转移的其他作品,都要注意载体所有权变动并不必然引起著作权的变动。合同法第137条规定:出卖具有知识产权的计算机软件等标的物的,除法律另有规定或者当事人另有约定的以外,该标的物的知识产权不属于买受人。九、作者身份不明的作品著作权归属作者身份不明的作品是指从通常途径不能了解作者身份的作品。如果一件作品未署名,或署了鲜为人知的笔名,但作品原件持有人或收稿单位确知作者的真实身份,不属于作者身份不明的作品。作者身份不明的作品,由作品原件的所有人行使除署名权以外的著作权。作者身份确定后,由作者或者其继承人行使著作权。
著作权的客体
语文著作:包含文学作品(诸如小说、诗歌)、参考作品、评论音乐著作戏剧、舞蹈著作美术著作:包含了艺术作品,例如油画、素描、和雕塑摄影著作图形著作:包括地图、技术制图及摄影以外之平面或立体图形著作物。视听著作:即内含影像及声音互相配合之影音著作物,例如电影、电视节目等等。录音著作建筑著作电脑程序著作
著作财产权的种类
著作财产权的种类在过去一百年中得到了迅速的发展,原先较单纯的出版权、演出权,因电影的发明而有公开上映权、因广播及电视的发明而出现公开播送权,时至今日因应因特网的普及化,公开传输权随之而生,除了这些一个接着一个出现的新型态著作权利,另外一些较传统的权利也由于人类生活型态的转变而发生变化,例如因为国际间的交流日渐频繁,著作物在各地区以及国际间的散布权问题获得重视;著作物所有人以往基于所有权拥有将该物出租的权利,规模有限,对于著作权人的利益影响不大,但由于大型连锁租书店的出现严重影响了著作权人的利益,从而使得著作物的出租权亦须被顾及。一般来说,著作权人对于著作享有若干项基本权利,其中有一些是专属权利。他们享有使用、或根据议定的条件许可他人使用其作品的专属权。著作权人的权力著作权人可以禁止或许可:以各种形式对各种著作进行重制,例如以印刷或录音的方式重制语文著作或音乐著作。将其著作公开口述、演出,例如将戏剧及表演著作或音乐著作公开演出、将语文著作公开口述等等。将其著作通过无线电、有线或卫星或因特网加以公开播送、公开传输。对其视听著作公开上映;对其摄影著作、美术著作、图形著作加以公开展示。将其著作翻译成其他语文,或对其加以改编,例如将小说改编成影视剧本、将英文版本改译为中文版本。受著作权保护的许多创作性作品需要进行大量发行、传播和投资才能得到推广(例如:出版物、音乐作品和电影)。因此,著作权人常常将其对作品享有的权利授权给最有能力推销作品的个人或公司,以获得报酬,这种报酬经常是在实际使用作品时才支付,因此被称作授权费/版税。
Bản quyền được chia thành quyền nhân thân và quyền kinh tế. Quyền nhân thân bao gồm quyền xuất bản, quyền ghi nhận tác giả và quyền cấm người khác sử dụng tác phẩm một cách xuyên tạc hoặc sửa đổi nhằm làm tổn hại danh tiếng của tác giả. Quyền kinh tế là quyền sở hữu phi vật chất, dựa trên trí tuệ con người, và do đó là một loại tài sản trí tuệ. Chúng bao gồm các quyền sao chép, phát biểu trước công chúng, phát thanh truyền hình công cộng, chiếu phim công cộng, biểu diễn công cộng, truyền tải công cộng, trưng bày công cộng, chuyển thể, phân phối và cho thuê, cùng nhiều quyền khác.
Tổng quan: Bản quyền, còn được gọi là quyền sở hữu trí tuệ, đề cập đến các quyền cá nhân và quyền sở hữu được pháp luật quy định mà tác giả và các thực thể liên quan được hưởng đối với các tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học tự nhiên/khoa học xã hội. Đó là thuật ngữ chung cho các quyền sở hữu và quyền cá nhân được pháp luật quy định mà các cá nhân, pháp nhân hoặc các tổ chức khác được hưởng đối với các tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc khoa học. Quyền kinh tế là quyền sở hữu phi vật chất, dựa trên trí tuệ con người, và do đó là quyền sở hữu trí tuệ, một loại tài sản trí tuệ. Bản quyền phát sinh từ ngày hoàn thành tác phẩm và phải được đăng ký tự nguyện tại Trung Quốc. Lưu ý đặc biệt: Bản quyền bảo vệ hình thức biểu đạt tư tưởng, chứ không phải bản thân tư tưởng. Trong khi bảo vệ các quyền sở hữu tư nhân độc quyền như bản quyền, luật cũng phải xem xét đến sự tích lũy của nền văn minh nhân loại và sự phổ biến kiến thức và thông tin. Do đó, thuật toán, phương pháp toán học và thiết kế công nghệ hoặc máy móc không được bảo hộ bởi bản quyền.
Các đối tượng của bản quyền
I. Các đối tượng của bản quyền theo nghĩa chung
(I) Tác giả
Một công dân tạo ra một tác phẩm là một tác giả. Sáng tạo đề cập đến hoạt động trí tuệ tạo ra các tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học. Việc tổ chức công việc cho người khác sáng tạo, cung cấp lời khuyên, điều kiện vật chất hoặc các công việc phụ trợ khác không được coi là sáng tạo. Sáng tạo là một hành vi thực tế, không phải là một hành vi pháp lý, và không bị giới hạn bởi năng lực của một cá nhân. Tuy nhiên, kết quả sáng tạo phải đáp ứng các điều kiện của một tác phẩm để người sáng tạo có được quyền tác giả. Sáng tạo vốn dĩ là một hoạt động độc nhất vô nhị của các cá nhân có khả năng tư duy trực tiếp, nhưng các thực thể cũng có thể thực hiện hoặc thể hiện ý chí tự do của mình thông qua các tổ chức cụ thể hoặc các cá nhân trong những trường hợp nhất định. Do đó, các thực thể cũng có thể được coi là tác giả. Điều 3 của Luật Bản quyền quy định: Đối với các tác phẩm được tạo ra dưới sự bảo trợ của một pháp nhân hoặc tổ chức khác, thể hiện ý chí của pháp nhân hoặc tổ chức đó, và pháp nhân hoặc tổ chức đó chịu trách nhiệm, thì pháp nhân hoặc tổ chức đó được coi là tác giả. Khi một thực thể được coi là tác giả, thực thể đó có thể trở thành chủ sở hữu bản quyền hoàn chỉnh, được hưởng các quyền tác giả và gánh chịu các nghĩa vụ của tác giả. Trừ khi có bằng chứng chứng minh ngược lại, công dân, pháp nhân hoặc tổ chức khác có tên được gắn kèm tác phẩm là tác giả. Bản thảo, bản gốc, tác phẩm được công bố hợp pháp, giấy chứng nhận đăng ký bản quyền, giấy chứng nhận do các cơ quan chứng nhận cấp, hợp đồng mua lại quyền, v.v., do các bên liên quan đến vấn đề bản quyền cung cấp, đều có thể được dùng làm bằng chứng để xác định tác giả. (II) Người kế thừa Người kế thừa là người có được quyền sở hữu bản quyền do các sự kiện pháp lý như thừa kế, tặng, di chúc hoặc chuyển nhượng. Chủ sở hữu bản quyền kế thừa bao gồm người thừa kế, người được tặng, người được hưởng di sản, người được chuyển nhượng, chủ sở hữu hợp pháp của tác phẩm gốc và nhà nước. Người kế vị quyền tác giả chỉ có thể là người kế vị quyền sở hữu tác giả, chứ không phải người kế vị quyền nhân thân, vì quyền nhân thân không thể chuyển nhượng. (III) Tác phẩm của người nước ngoài và người không quốc tịch được bảo hộ theo Luật Bản quyền của nước tôi nếu đáp ứng một trong các điều kiện sau: 1. Tác phẩm của người nước ngoài và người không quốc tịch được bảo hộ bản quyền theo thỏa thuận được ký kết giữa quốc gia xuất xứ hoặc nơi thường trú của họ với Trung Quốc, hoặc một hiệp ước quốc tế mà cả hai bên đều là thành viên; 2. Tác phẩm được xuất bản lần đầu tại Trung Quốc. Nếu tác phẩm được xuất bản lần đầu ở nước ngoài và sau đó được xuất bản tại Trung Quốc trong vòng 30 ngày, thì được coi là đã được xuất bản đồng thời tại Trung Quốc; 3. Tác phẩm của các tác giả đến từ các quốc gia chưa ký kết thỏa thuận với Trung Quốc hoặc không phải là thành viên của một hiệp ước quốc tế, hoặc tác phẩm của người không quốc tịch, được xuất bản lần đầu tại một quốc gia thành viên của một hiệp ước quốc tế mà Trung Quốc là thành viên, hoặc được xuất bản đồng thời tại các quốc gia thành viên và không phải là thành viên. II. Chủ sở hữu bản quyền của tác phẩm phái sinh (I) Khái niệm tác phẩm phái sinh Tác phẩm phái sinh, còn được gọi là tác phẩm sao chép, là những tác phẩm được tạo ra thông qua lao động sáng tạo như chuyển thể, dịch thuật, chú thích và đối chiếu dựa trên các tác phẩm hiện có. Chuyển thể là việc thay đổi một tác phẩm để tạo ra một tác phẩm mới có tính độc đáo; dịch thuật là việc chuyển đổi một tác phẩm từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác; chú thích là việc giải thích các từ, cụm từ và câu trong một tác phẩm viết; và biên soạn là việc xử lý các tác phẩm viết hoặc tài liệu hiện có bị phân mảnh và không rõ ràng về cấu trúc thành một hình thức có hệ thống và có tổ chức. (II) Quyền sở hữu và thực hiện bản quyền đối với tác phẩm phái sinh Các tác phẩm phái sinh là lao động sáng tạo của người tạo ra tác phẩm phái sinh và là một hình thức sáng tạo quan trọng. Bản quyền của tác phẩm mới được tạo ra thông qua việc tạo ra tác phẩm phái sinh thuộc về người tạo ra tác phẩm phái sinh, nhưng việc thực hiện bản quyền không được xâm phạm bản quyền của tác phẩm gốc. III. Chủ sở hữu bản quyền của tác phẩm hợp tác (I) Khái niệm tác phẩm hợp tác Tác phẩm hợp tác là những tác phẩm được tạo ra chung bởi hai người trở lên. Các yếu tố cấu thành là: 1. Có hai hoặc nhiều tác giả; 2. Có sự đồng thuận chủ quan giữa các tác giả để cùng nhau sáng tạo. Sự đồng thuận đề cập đến ý định giữa các tác giả để cùng nhau tạo ra một tác phẩm, có thể được thể hiện dưới dạng "thỏa thuận rõ ràng" hoặc "giả định ngầm"; 3. Có hành động cùng nhau sáng tạo tác phẩm, có nghĩa là tất cả các bên đã đóng góp trực tiếp và đáng kể vào việc hoàn thành tác phẩm. (II) Quyền sở hữu và thực hiện bản quyền trong tác phẩm hợp tác Bản quyền của tác phẩm hợp tác được các tác giả hợp tác cùng nhau hưởng. Nếu một tác phẩm hợp tác không thể được chia nhỏ để sử dụng, chẳng hạn như một cuốn tiểu thuyết hoặc bức tranh được sáng tạo chung, thì bản quyền của nó sẽ được các tác giả hợp tác thực hiện thông qua thỏa thuận chung; nếu không đạt được thỏa thuận và không có lý do chính đáng, không bên nào có thể ngăn cản người khác thực hiện bất kỳ quyền nào khác ngoài việc chuyển nhượng, nhưng lợi nhuận phải được phân phối hợp lý cho tất cả các đồng tác giả. Nếu một tác phẩm hợp tác có thể được sử dụng riêng biệt, chẳng hạn như một bài hát, mỗi tác giả có thể được hưởng bản quyền riêng đối với đóng góp tương ứng của mình, nhưng khi thực hiện bản quyền của mình, họ không được xâm phạm bản quyền của toàn bộ tác phẩm hợp tác. IV. Chủ sở hữu bản quyền của các tuyển tập (I) Khái niệm về tuyển tập Một tuyển tập gồm nhiều tác phẩm, đoạn trích tác phẩm, hoặc dữ liệu hoặc các tài liệu khác không cấu thành tác phẩm, mà việc lựa chọn hoặc sắp xếp nội dung phản ánh tính độc đáo, được gọi là tuyển tập. Các thành phần của một tuyển tập có thể là các tác phẩm và đoạn trích được bảo hộ bởi luật bản quyền, chẳng hạn như bài báo, bài viết, thơ, tranh ảnh, v.v., hoặc... Dữ liệu hoặc các tài liệu khác không được bảo hộ bởi luật bản quyền, chẳng hạn như luật và quy định, thông tin thị trường chứng khoán và bảng giá hàng hóa. Lý do cơ bản khiến các tuyển tập được bảo hộ bởi luật bản quyền không phải là liệu bản thân các tài liệu tuyển tập có được bảo hộ bởi luật bản quyền hay không, mà là công sức sáng tạo mà người biên soạn đã bỏ ra trong việc lựa chọn hoặc sắp xếp nội dung. Cơ sở dữ liệu thể hiện tính độc đáo trong việc lựa chọn hoặc sắp xếp tài liệu có thể được bảo hộ bởi luật bản quyền như các tuyển tập. (II) Quyền sở hữu và thực hiện bản quyền đối với các tuyển tập Bản quyền của một tuyển tập thuộc về người biên soạn, nhưng việc thực hiện bản quyền không được xâm phạm bản quyền của tác phẩm gốc. Vì quyền biên soạn là quyền độc quyền của tác giả. Do đó, khi biên soạn các tác phẩm hoặc trích đoạn tác phẩm được bảo hộ bởi luật bản quyền, phải có sự đồng ý của tác giả và không được xâm phạm bản quyền của họ, chẳng hạn như quyền xuất bản, quyền ghi tên tác giả, quyền bảo vệ tính toàn vẹn của tác phẩm và quyền được trả thù lao. V. Chủ sở hữu bản quyền tác phẩm điện ảnh và truyền hình Tác phẩm điện ảnh và truyền hình là các tác phẩm điện ảnh và các tác phẩm được tạo ra bằng các phương pháp tương tự như điện ảnh. Tác phẩm điện ảnh và truyền hình là những dự án sáng tạo trí tuệ tương đối phức tạp và có tính hệ thống, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ của nhà sản xuất, biên kịch, đạo diễn, nhà quay phim, diễn viên, v.v. Bản quyền tác phẩm điện ảnh và truyền hình thuộc về nhà sản xuất, nhưng biên kịch, đạo diễn, nhà quay phim, người viết lời bài hát, nhà soạn nhạc, v.v., được hưởng quyền ghi tên tác giả và có quyền nhận thù lao. Tác giả nhận thù lao theo hợp đồng đã ký với nhà sản xuất. Kịch bản, âm nhạc, v.v., trong tác phẩm điện ảnh và truyền hình có thể được sử dụng độc lập thì có quyền thực hiện bản quyền của chúng một cách độc lập. VI. Chủ sở hữu bản quyền của tác phẩm được tạo ra theo hợp đồng lao động (I) Khái niệm tác phẩm được tạo ra theo hợp đồng lao động Tác phẩm được tạo ra theo hợp đồng lao động là tác phẩm do công dân tạo ra để hoàn thành nhiệm vụ công việc cho một pháp nhân hoặc tổ chức khác. Đặc điểm của tác phẩm này là: 1. Có mối quan hệ lao động hoặc việc làm giữa công dân tạo ra tác phẩm và pháp nhân hoặc tổ chức nơi họ làm việc; 2. Việc tạo ra tác phẩm là nhiệm vụ công việc của công dân, tức là nghĩa vụ mà công dân phải thực hiện trong đơn vị đó. Đôi khi nhiệm vụ công việc cụ thể, chỉ rõ công dân phải tạo ra tác phẩm; đôi khi… Đó là một thuật ngữ chung, với các quy định chung được đưa ra bởi hợp đồng lao động, hệ thống trách nhiệm công việc và quy trình tuyển dụng. Việc xác định tác phẩm được tạo ra theo hợp đồng lao động không nhất thiết liên quan đến việc công dân có tạo ra tác phẩm trong giờ làm việc hay không. (II) Các loại tác phẩm được tạo ra theo hợp đồng lao động và quyền sở hữu bản quyền 1. Tác phẩm của chủ sử dụng lao động. Theo Điều 3 của Luật Bản quyền, các tác phẩm được tạo ra dưới sự chỉ đạo của chủ sử dụng lao động, thể hiện ý chí của chủ sử dụng lao động và chủ sử dụng lao động chịu trách nhiệm, được coi là tác phẩm của chủ sử dụng lao động và được hưởng đầy đủ bản quyền. 2. Tác phẩm chung được tạo ra theo hợp đồng. Bên cạnh các tác phẩm do người sử dụng lao động tạo ra, các tác phẩm do công dân tạo ra để hoàn thành nhiệm vụ công việc cho người sử dụng lao động mà không chủ yếu sử dụng các nguồn lực vật chất và kỹ thuật của người sử dụng lao động được gọi là tác phẩm chung được tạo ra theo hợp đồng. Bản quyền thuộc về tác giả, nhưng các pháp nhân hoặc tổ chức khác có quyền ưu tiên sử dụng tác phẩm trong phạm vi hoạt động kinh doanh của họ. Trong vòng hai năm kể từ khi hoàn thành tác phẩm, tác giả không được phép, nếu không có sự đồng ý của người sử dụng lao động, cho phép bên thứ ba hoặc tổ chức khác sử dụng tác phẩm theo cách tương tự như người sử dụng lao động. Trong vòng hai năm kể từ khi hoàn thành tác phẩm, với sự đồng ý của người sử dụng lao động, tác giả có thể cấp phép cho bên thứ ba sử dụng tác phẩm theo cách tương tự như người sử dụng lao động, và tiền thù lao nhận được sẽ được chia giữa tác giả và người sử dụng lao động theo tỷ lệ đã thỏa thuận. Thời hạn hai năm để hoàn thành tác phẩm được tính từ ngày tác giả giao tác phẩm cho người sử dụng lao động. 3. Tác phẩm đặc biệt được tạo ra trong quá trình làm việc. Điều này đề cập đến các tác phẩm được tạo ra trong quá trình làm việc, chẳng hạn như bản vẽ thiết kế kỹ thuật, bản vẽ thiết kế sản phẩm, bản đồ và phần mềm máy tính, chủ yếu được sản xuất bằng các điều kiện vật chất và kỹ thuật của một pháp nhân hoặc tổ chức khác, và pháp nhân hoặc tổ chức đó chịu trách nhiệm, hoặc các tác phẩm được tạo ra trong quá trình làm việc mà bản quyền được quy định bởi pháp luật, quy chế hành chính hoặc thỏa thuận hợp đồng cho pháp nhân hoặc tổ chức đó hưởng. Tác giả của một tác phẩm đặc biệt được tạo ra trong quá trình làm việc được hưởng quyền ghi tên tác giả; các quyền khác của chủ sở hữu bản quyền được hưởng bởi pháp nhân hoặc tổ chức khác, và pháp nhân hoặc tổ chức đó có thể trả thù lao cho tác giả. VII. Chủ sở hữu bản quyền của các tác phẩm đặt hàng. Các tác phẩm đặt hàng là các tác phẩm được tạo ra bởi một tác giả sau khi nhận được đơn đặt hàng từ một bên khác. Cơ sở để tạo ra các tác phẩm đặt hàng là hợp đồng đặt hàng, có thể bằng miệng hoặc bằng văn bản. Các tác phẩm đặt hàng có thể được trả phí hoặc miễn phí. Chúng phải phản ánh ý muốn của khách hàng và đạt được mục đích sử dụng tác phẩm mà khách hàng dự định. Quyền sở hữu bản quyền của một tác phẩm đặt hàng được xác định bởi khách hàng và bên đặt hàng thông qua hợp đồng. Nếu hợp đồng không quy định rõ điều này hoặc nếu không có hợp đồng nào được ký kết, bản quyền thuộc về bên đặt hàng, nhưng khách hàng có quyền sử dụng tác phẩm trong phạm vi sử dụng đã thỏa thuận; nếu các bên không thỏa thuận về phạm vi sử dụng, khách hàng có thể sử dụng tác phẩm miễn phí trong phạm vi mục đích cụ thể của tác phẩm được đặt hàng. Cần lưu ý rằng hai loại tác phẩm sau đây khác với tác phẩm đặt hàng, và quyền sở hữu bản quyền của chúng có các quy tắc riêng: thứ nhất, trừ trường hợp… Trừ trường hợp được quy định tại Điều 11, Khoản 3 của Luật Bản quyền, bản quyền của các báo cáo, bài phát biểu và các tác phẩm khác do người khác viết, được tác giả xem xét và hoàn thiện, và được xuất bản dưới tên tác giả thuộc về tác giả. Chủ sở hữu bản quyền có thể trả cho người viết thù lao thích đáng. Thứ hai, đối với các tác phẩm tự truyện được hoàn thành với sự đồng ý của các bên liên quan, dựa trên kinh nghiệm của một người cụ thể, nếu các bên có thỏa thuận về quyền sở hữu bản quyền, thì thỏa thuận đó sẽ được ưu tiên áp dụng; nếu không có thỏa thuận, bản quyền thuộc về người cụ thể đó, và chủ sở hữu bản quyền có thể trả thù lao thích đáng cho người viết hoặc người biên soạn về công sức của họ trong việc hoàn thành tác phẩm. Thứ tám, bản quyền của các tác phẩm mà quyền sở hữu ban đầu đã được chuyển giao thuộc về nghệ sĩ, bao gồm tranh vẽ, thư pháp, điêu khắc, v.v. Việc chuyển giao quyền sở hữu tác phẩm gốc không cấu thành việc chuyển giao bản quyền, nhưng quyền trưng bày tác phẩm gốc vẫn thuộc về chủ sở hữu ban đầu. Người mua tác phẩm gốc có thể thưởng thức, trưng bày hoặc bán lại tác phẩm đó, nhưng không được thực hiện các hành vi vi phạm bản quyền, chẳng hạn như sửa đổi hoặc sao chép. Đối với các tác phẩm không phải là tranh vẽ, trong trường hợp quyền sở hữu phương tiện có thể được chuyển giao, điều quan trọng cần lưu ý là sự thay đổi quyền sở hữu phương tiện không nhất thiết dẫn đến sự thay đổi bản quyền. Điều 137 của Luật Hợp đồng quy định rằng, trừ khi pháp luật có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận khác, quyền sở hữu trí tuệ của đối tượng được mua bán, chẳng hạn như phần mềm máy tính có quyền sở hữu trí tuệ, không thuộc về người bán mà thuộc về người mua. IX. Quyền sở hữu bản quyền của các tác phẩm không rõ tác giả. Các tác phẩm không rõ tác giả là những tác phẩm mà tác giả không thể xác định được bằng các phương tiện thông thường. Nếu một tác phẩm không có chữ ký, hoặc được ký bằng bút danh ít người biết đến, nhưng người sở hữu tác phẩm gốc hoặc đơn vị nhận tác phẩm chắc chắn về danh tính thực sự của tác giả, thì tác phẩm đó không thuộc loại tác phẩm vô danh. Đối với các tác phẩm vô danh, chủ sở hữu tác phẩm gốc thực hiện quyền tác giả, ngoại trừ quyền ghi tên tác giả. Khi danh tính của tác giả được xác định, tác giả hoặc người thừa kế của họ thực hiện quyền tác giả.
Đối tượng được bảo hộ bản quyền: Tác phẩm ngôn ngữ và văn học: Bao gồm các tác phẩm văn học (như tiểu thuyết và thơ), tác phẩm tham khảo và phê bình âm nhạc. Bản quyền bao gồm: Tác phẩm kịch và múa; Tác phẩm mỹ thuật: bao gồm các tác phẩm nghệ thuật như tranh vẽ, bản vẽ và tác phẩm điêu khắc; Tác phẩm nhiếp ảnh; Tác phẩm đồ họa: bao gồm bản đồ, bản vẽ kỹ thuật và các tác phẩm đồ họa hai chiều hoặc ba chiều khác ngoài nhiếp ảnh; Tác phẩm nghe nhìn: các tác phẩm chứa cả hình ảnh và âm thanh, chẳng hạn như phim và chương trình truyền hình; Bản ghi âm; Tác phẩm kiến trúc; Chương trình máy tính.
Các loại quyền tác giả
Các loại quyền tác giả đã phát triển nhanh chóng trong thế kỷ qua. Ban đầu chỉ là các quyền xuất bản và biểu diễn đơn giản, sự ra đời của điện ảnh đã dẫn đến quyền trình chiếu công khai, và sự ra đời của radio và truyền hình đã dẫn đến quyền phát sóng công khai. Với sự phổ biến rộng rãi của internet, quyền truyền tải công khai đã xuất hiện. Bên cạnh những hình thức bản quyền mới xuất hiện liên tiếp này, một số quyền truyền thống hơn cũng đã thay đổi do sự dịch chuyển trong lối sống của con người. Ví dụ, với sự giao lưu quốc tế ngày càng thường xuyên, quyền phân phối tác phẩm ở nhiều khu vực và trên phạm vi quốc tế đã được chú ý. Trước đây, chủ sở hữu bản quyền có quyền cho thuê tác phẩm của mình dựa trên quyền sở hữu, nhưng quyền này bị hạn chế về quy mô và ít ảnh hưởng đến lợi ích của họ. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các chuỗi nhà sách lớn đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích của chủ sở hữu bản quyền, do đó cần phải xem xét quyền cho thuê tác phẩm. Nhìn chung, chủ sở hữu bản quyền được hưởng một số quyền cơ bản đối với tác phẩm của họ, một số trong đó là quyền độc quyền. Họ có quyền độc quyền sử dụng, hoặc cấp phép cho người khác sử dụng, tác phẩm của họ theo các điều kiện đã thỏa thuận. Các quyền của chủ sở hữu bản quyền bao gồm: quyền cấm hoặc cho phép sao chép các tác phẩm khác nhau dưới bất kỳ hình thức nào, chẳng hạn như sao chép tác phẩm văn học hoặc âm nhạc bằng bản in hoặc bản ghi âm; Quyền được công khai đọc hoặc trình diễn tác phẩm của họ, chẳng hạn như công khai trình diễn các tác phẩm kịch hoặc âm nhạc, hoặc công khai đọc các tác phẩm văn học; quyền được công khai phát sóng hoặc truyền tải tác phẩm của họ qua radio, truyền hình cáp, vệ tinh hoặc Internet; và quyền được công khai truyền tải các tác phẩm nghe nhìn của họ. Trình chiếu công khai; trưng bày công khai các tác phẩm nhiếp ảnh, nghệ thuật và đồ họa của họ. Dịch tác phẩm của họ sang các ngôn ngữ khác hoặc chuyển thể, chẳng hạn như chuyển thể tiểu thuyết thành kịch bản phim hoặc dịch phiên bản tiếng Anh sang tiếng Trung. Nhiều tác phẩm sáng tạo có bản quyền đòi hỏi phân phối, phổ biến và đầu tư rộng rãi để đạt được hiệu quả quảng bá (ví dụ: ấn phẩm, tác phẩm âm nhạc và phim). Do đó, chủ sở hữu bản quyền thường cấp phép quyền sử dụng tác phẩm của họ cho các cá nhân hoặc công ty có vị thế tốt nhất để tiếp thị chúng để đổi lấy tiền bản quyền, thường chỉ được trả khi tác phẩm được sử dụng thực tế và do đó được gọi là phí cấp phép/tiền bản quyền.
911 LAWFIRM – LUẬT SƯ 911
Ad: FL9, 3D, Duy Tan, Cau Giay, Ha Noi City
Tel: (+ 84) 938188889 – (+ 84) 386319999)
Email: luatsu.vungocdung@gmail.com – luatsu911.vietnam@gmail.com
---------------------
" THE BEST LAWYER FOR BUSINESS"
M&A – LAW – CONTRACTS – IP – BRAND – INVESTMENT – LAND LAW
Hãy là người đầu tiên thích nội dung này!

注释
Facebook 评论