/ / /

越南经济合同法


越南经济合同法
越南经济合同法
越南经济合同法 越南经济合同法 为了尊重各经济单位在经营自主的基础上,使各种经济关系的建立和实行得到障,从而促进商品的生产和流通;为了维护经济关系中各方的权益,并提高其责任感,维护经济活动中的秩序,加强社会主义法制;根据越南社会主义共和国宪法第34条和第100条,本法特对经济合同制度作出规定。 第一章 总则 第1 条 经济合同是经营单位各为了实现自己的计划而明确相互在生产、商品交换、服务、研究、科技应用以及其他经济活动中的权利和义务的书面协议。
第 2 条 经济合同的签订者如下:
(1)法人与法人;
(2)法人与依法登记经营的个人。
第 3 条 经济合同的签订,要遵照权利、义务平等和自愿、互利的原则。签订合同各方应对所涉及的财产负有法律责任。
第 4 条 签订经济合同是经营单位的权利。在签订合同时,任何机关组织、个人不得将自己的意志强加于经营单位。任何经营单位不得利用签订经济合同进行违法活动。严格履行已签订的经济合同是尽约单位的义务。任何单位、组织、个人不得非法干涉经济合同的履行。
第 5 条 签订合同各方有权协商,依法运用财产抵押和担保方式及其他各种方式,从而保证合同的履行。 第 6 条 国家保护签订合同各方在合同中的合法权益。签订合同各方有权要求在公证机关公证。国家权力机关依法进行合同登记。
第 7 条 在履行合同发生争执时,各方可用协商办法或提交经济仲裁解决。
第 8 条
(1)以下经济合同被视为全部无效:
a、合同的内容违反法律条文的;
b、签订合同之一方没有依法登记经营的;
c、签订合同者职权不明确或有欺诈行为的。
(2)经济合同中部分违反法律条文,但不影响合同的其他内容,被视为部分无效。
(3)经济合同的全部无效或者部分无效应由经济仲裁判定。 第二章 济合同的签订
第 9 条 签订合同者必须是法人的合法代表或是注册经营者。法人的合法代表或注册经营者可以书面授权代理人代表自己鉴订合同。被授权者只能在授权范围内签订合同,不得转授第三者。
第10条 签订经济合同的依据:
a、国家的计划方针,现行的政策、制度、经济——技术标准;
b 、市场的需求,顾客的订货单和售货单;
c、自身发展生产经营的能力和经济活动的职能;
d 、生产经营活动的合法性和签订合同各方的财产担保能力。
第11条 可使用文本、贸易凭据、公文、电报、售货单、订货单等签订合同。自各方签订或收到体现合同主要内容的贸易凭据之日起,合同即被视为成立,并具有法律效力。法律另有规定者除外。
第12条
(1)经济合同包括以下内容:
a、签订合同的年月日,各方的名称、地址、资产数目和开户银行,代表者和登记经营者的姓名。
b、合同的对象可以用数量、重量或已商定的价值进行计算;
 c、产品质量、种类、规格、配套或工作时的技术要求;
d、价格;
e、质量保证;
f、验收与交换条件;
g、结算方式;
h、违反合同的责任;
i、合同的有效期;
j、保证执行合同的办法;
k、其他商定。
(2)本条款
(1)中的a、b、c、d四项是合同的主要内容。其他各项与某类经济合同的特点关系密切,也是该类合同的主要内容。
第13条 合同中的商品、工作质量必须符合国家关于质量、技术标准的规定,或者与该单位根据商品的质量和商标要求在标准计量部门登记的质量标准相符合。未登记质量标准的新产品或不能用具体质量标准衡量工作的则要在合同书中写清楚产品的质量或工作的技术要求。
第14条 签订合同时,必须遵守国家关于商品工作质量保证的有关规定,对于没有国家质量保证规定的产品、工作,各方要在合同中写明质量保证的范围、内容和期限。各方可以商定在质量保证期间,产品、工作质量不符合要求的纠正和处理办法。
第15条 各方在合同中要具体写明价格,在执行合同中不允许更改价格。对于由国家定价的商品,合同中的计价必须与之相符。
第16条 各方有权协商商品工作的验收交接进度表和交接的地点、方式,合同的内容必须与实际条件相符合,对各方便利。各方未商定交接地点、方式时、应遵照该类经济合同的法律规定。如果各方在合同未商定和该类合同没有法律规定的,交货、售货方的主仓库则是交接地点,并把货物交到订货、购货方的运输工具上。
第 17条 结算方式由各方根据法律规定进行协商。
第 18条 经济合同的有效期限由各方商定。
第19条 为了鼓励实现合同,各方有商定奖金权。违反合同的罚款标准由各方依法商定,法律没有规定的,各方有权协商罚款数额。
第20条 不违法的其他协议可列入合同。
第21条 为了使合同条款具体化,各方有权签订合同附件,附件内容不得违背合同的内容。 第三章 经济合同的履行、更改、终止和清理
第22条 各方在相互合作和尊重互利的基础上,有保证准确全部履行合同的义务。在执行合同过程中,如果一方有困难可能违反合同,必须立即通知对方,同时必须设法克服困难。接到通知的一方,根据自己的能力帮助对方克服困难,并设法减少可能遭到的损失。 第23条 除了法律有其他规定外,编制发票和催款单要与合同的部分或全部条款内容相符合,根据合同中协商的结算方式和期限,履行付款义务。 如果合同中不注明期限,付款期限为15天,从接到摧款通知单之日算起。催款方按单据通过银行收足转款或收足现金时,付款才视为完成。 第24条 一方将生产经营任务的部分或全部转交给有经营登记的法人或其他个人,必须将有关继续执行合同的全部工作一并转交。 在转交前30天,转交方必须向与合同有关各方书面报转交合同的内容和接受人。 接受人有继续执行转交合同的义务。在接受人不够条件执行转交合同的情况下,接受转交前必须要求转交方清理合同。 从接到通报之日起10天内,与转交方有关的合同各方有权要求按合同规定清理合同。在这期间内,如果没有清理合同要求的,合同的转交被视为已接受。 第25条 当签订合同的一方是即将解体法人,在解体前30天,被解体方必须书面通报合同有关各方,并进行清理合同。 第26条 已具法律效力的合同,根据各方的合同商定可以废除、修改。 第27条 当一方承认或者被经济仲裁作出违反合同的结论时,如果被违约方继续履行合同对自己不利,则有权单方终止合同。单方终止合同的通报必须在10天内用书面通知违约对方,从违约方承认或者有经济仲裁的结论之日算起。如果合同经过公证或登记,单方停止履行合同的通报必须寄给公证机关或合同登记机关,同日寄给违约方。 第28条 有以下情况,各方必须共同清理合同:
(1)合同履行完毕;
(2)合同有效期限已满并没有延长期限的协商;
(3)合同被停止履行或废除;
(4)根据本法第24条第2第3 款或第25条规定,合同不得继续履行。 第四章 违反合同的责任和无效合同的处理 第29条 (
1)各方都要互相承担不履行合同或不正确履行合同的直接财产责任。
(2)违约方必须向被违约方交纳违约金,如有损失必须根据以下规定赔偿:
a、违约金标准为该合同价值的2%到12%,部长会议对各类经济合同的违约金标准作具体现定;
b、赔偿损失费包括财产丢失、损坏价值、为阻止和限制违反合同所造成的损失费用、因违反合同而引起的由被违约方已付给第三方的罚款和损失赔偿费。
第30条 违反结算规定的一方必须交纳违约金,违约金数额相当于法律规定的过期贷款利息数额。
第31条 因产品和工作质量不符合合同签订的要求,接收方有权不收,如果接收,接收前,接收方有权提出降价或加工的要求。因需要加工而不能按时履行合同,违约方要交纳违约金和赔偿因不按时履行合同而造成的损失。
第32条 质量保证期间,如果接收产品方发现质量问题,必须及时用书面通报对方,以便共同确认,这一工作不得超过15天,包括收到通报之日起,确定后形成备忘录。在收到通报15天内质量保证方不作答复,则被视为已承认质量问题,并承担质量责任。各方有权协商产品的降价或更换。如果质量问题得不到解决或拖延解决而引起产品不能按合同要求使用,被违约方有权要求按本法第37条规定进行处罚和赔偿损失。如果接收产品方已与违约方协商处理了质量问题,那么接收方有权要求违约方支付处理费用。质量保证期间必须遵守法律规定,如果因产品质量不符合合同要求而产生的损失,违约方要赔偿被违约方的损失。
第33条 当一方推迟履行合同时,尽管产品已经完成,被违约方有权拒绝接收,并有权要求违约金和赔偿损失。如果合同没有别的规定,合同内容的部分或全部提前履行,订货方有权不接收。
第34条 当一方不按合同规定同步完成生产任务,对方有权不接收产品,直到按规定同步完成为止。违约方向被违约方赔偿由不按期完成合伺而造成的损失。
第35条 当一方拒绝接收另一方按合同规定完成的产品,另一方有权要求违约方交纳违约金,支付保管、运输费用和赔偿因不接收产品而造成的其他损失。
第36条 当一方不按本法第27条规定而单方停止履行合同时,按本法第37条给予违反合同的处罚,并赔偿损失。
第37条 合同签订后,任何一方不履行合同都要受到法律规定罚款范围内的最重处罚,并且赔偿由不执行合同而造成的损失。
第38条 当发生违反合同时,被违约方有权向违约方索取违约金。自接到索取违约金通知单之日起15天内,违约方必须向被违约方交纳违约金,如果越过期限,违约方必须依法支付过期的利息。由于违反合同而造成损失,被违约方有权提出赔偿损失的要求。接到赔偿要求通知15天之内,如果违约方不答复或者不承认这一要求,被违约方有权要求经济仲裁解决。索赔方有义务证明得知合同被违反后已采取必要措施减少损失。支付赔偿损失费自承认赔偿损失或经济仲裁决定赔偿之日起30天内,过期不付,违约方必须依法支付损失费之外的愈期利息。
第39条
1)根据以下规定处理被视为全部无效的合同。
a、如果合同内容还末履行,各方不得准许履行。
b、如果合同内容已履行一部分,各方要停止继续履行合同,并进行资产处理。
c、如果合同内容已履行完毕,各方要进行资产处理。 (
2)本条款(1)b 项和c项的资产处理应根据下列原则进行:
a、各方互相归还履行合同以来已收到对方的全部资产,如果该资产没有被依法没收,不能以实物归还则以现金归还 。
b、不合法收入必须上缴国库。
c、各方承担一切损失。
(3)签订被视为全部无效的合同者和故意履行已被视为全部无效的合同者,根据违法情节轻重给予纪律、行政处分或者追究刑事责任。 被视为部分无效的合同,合同各方要修改违法条款,恢复原来的权益,并依法另行处理。 第40条 在以下场合违反合同可以减轻或免于全部财产责任:
(1)遇到天灾人祸和其他预想不到的客观障碍,并已采取-切必要的克服办法。
(2)执行国家权力机关的紧急令。
(3)由第三方对违约方违反合同,但第三方根据本条第(1)、(2)款规定不负资产责任。
(4)一方的违反合同是引起另一方违反合同的直接原因。 第41条 经各方商定以外币结算的合同,其违约金和赔偿损失费也以相应的外币计算。 第五章 最后条款
第42条 本法各条规定适用于法人与科学——技术工作者、艺人、家庭经济户、农民和渔民个体户之间签订的合同。 第43条 本法各条规定适用于越南法人与外国在越南的各种组织机构、个人之间签订的合同。
第44条 以往规定与本法相违背者一律废除。 第45条 部长会议制度实施本法细则和颁布有关各类经济合同的规定。 本法由越南社会主义共和国部长会议1989年9月25日通过,国家主席武志公1989年9月29日签署公布。    

 
Luật Hợp đồng Kinh tế Việt Nam
Luật Hợp đồng Kinh tế Việt Nam Nhằm tôn trọng quyền tự chủ của các đơn vị kinh tế trong hoạt động, đảm bảo thiết lập và thực hiện các quan hệ kinh tế, từ đó thúc đẩy sản xuất và lưu thông hàng hóa; nhằm bảo vệ quyền và lợi ích của các bên trong quan hệ kinh tế, nâng cao ý thức trách nhiệm, duy trì trật tự trong hoạt động kinh tế, củng cố hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa; theo Điều 34 và Điều 100 của Hiến pháp Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Luật này quy định cụ thể về hệ thống hợp đồng kinh tế. Chương 1 Quy định chung Điều 1 Hợp đồng kinh tế là thỏa thuận bằng văn bản giữa các đơn vị hoạt động kinh tế, trong đó nêu rõ quyền và nghĩa vụ của các bên trong sản xuất, trao đổi hàng hóa, dịch vụ, nghiên cứu, ứng dụng công nghệ và các hoạt động kinh tế khác nhằm thực hiện kế hoạch của mình. Điều 2 Các bên ký kết hợp đồng kinh tế như sau: (1) pháp nhân với pháp nhân; (2) pháp nhân với cá nhân đăng ký và hoạt động theo pháp luật. Điều 3 Việc ký kết hợp đồng kinh tế phải tuân thủ các nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ, tự nguyện, cùng có lợi. Các bên tham gia hợp đồng phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với tài sản liên quan. Điều 4 Ký kết hợp đồng kinh tế là quyền của các đơn vị kinh doanh. Khi ký kết hợp đồng, không tổ chức, cá nhân nào được phép áp đặt ý chí của mình lên doanh nghiệp. Không doanh nghiệp nào được phép sử dụng việc ký kết hợp đồng kinh tế cho các hoạt động bất hợp pháp. Thực hiện nghiêm túc hợp đồng kinh tế đã ký là nghĩa vụ của bên ký kết hợp đồng. Không đơn vị, tổ chức, cá nhân nào được phép can thiệp bất hợp pháp vào việc thực hiện hợp đồng kinh tế. Điều 5 Các bên tham gia hợp đồng có quyền thương lượng và sử dụng thế chấp tài sản, bảo lãnh và các biện pháp khác theo quy định của pháp luật để đảm bảo việc thực hiện hợp đồng. Điều 6 Nhà nước bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia hợp đồng. Các bên tham gia hợp đồng có quyền yêu cầu công chứng. Cơ quan nhà nước phải đăng ký hợp đồng theo quy định của pháp luật. Điều 7 Trường hợp xảy ra tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng, các bên có thể giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng hoặc bằng cách đưa ra trọng tài kinh tế. Điều 8 (1) Các hợp đồng kinh tế sau đây sẽ bị coi là hoàn toàn vô hiệu: a) Nội dung hợp đồng vi phạm các quy định của pháp luật; b) Một trong các bên tham gia hợp đồng chưa đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật; c) Thẩm quyền của người ký kết không rõ ràng hoặc có hành vi gian lận. (2) Nếu một phần hợp đồng kinh tế vi phạm các quy định của pháp luật nhưng không ảnh hưởng đến các nội dung khác của hợp đồng, thì hợp đồng đó được coi là có hiệu lực một phần. (3) Việc xác định tính không hợp lệ của hợp đồng kinh tế toàn bộ hoặc một phần sẽ được thực hiện bằng trọng tài kinh tế. Chương Hai Ký kết Hợp đồng Kinh tế Điều 9 Người ký kết hợp đồng phải là người đại diện pháp luật của pháp nhân hoặc người điều hành đã đăng ký. Người đại diện pháp luật của pháp nhân hoặc người điều hành đã đăng ký có thể ủy quyền bằng văn bản cho người đại diện ký hợp đồng thay mặt mình. Người được ủy quyền chỉ được ký hợp đồng trong phạm vi được ủy quyền và không được ủy quyền lại cho bên thứ ba. Điều 10 Căn cứ để ký kết hợp đồng kinh tế là: a. Chính sách quy hoạch quốc gia, các chính sách hiện hành, hệ thống và các tiêu chuẩn kinh tế kỹ thuật; b. Nhu cầu thị trường, đơn đặt hàng của khách hàng và đơn đặt hàng bán hàng; c. Khả năng phát triển sản xuất và kinh doanh và chức năng của các hoạt động kinh tế; d. Tính hợp pháp của các hoạt động sản xuất và kinh doanh và khả năng bảo đảm tài sản của các bên tham gia hợp đồng. Điều 11 Hợp đồng có thể được ký kết bằng văn bản, chứng từ thương mại, văn bản chính thức, điện tín, đơn đặt hàng, phiếu đặt hàng, v.v. Hợp đồng được coi là đã được thiết lập và có hiệu lực pháp lý kể từ ngày các bên ký hoặc nhận chứng từ thương mại phản ánh nội dung chính của hợp đồng. Trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Điều 12 (1) Hợp đồng kinh tế bao gồm những điều sau: a. ngày ký hợp đồng, tên, địa chỉ, giá trị tài sản và tài khoản ngân hàng của các bên, và tên của người đại diện và người điều hành đã đăng ký. b. Đối tượng của hợp đồng có thể được tính theo số lượng, trọng lượng hoặc giá trị thỏa thuận; c. Chất lượng sản phẩm, loại, thông số kỹ thuật, phụ kiện hoặc yêu cầu kỹ thuật trong quá trình vận hành; d. Giá cả; e. Bảo đảm chất lượng; f. Điều kiện nghiệm thu và đổi trả; g. Phương thức thanh toán; h. Trách nhiệm bồi thường do vi phạm hợp đồng; i. Thời hạn hiệu lực của hợp đồng; j. Phương thức bảo đảm thực hiện hợp đồng; k. Các điều khoản khác đã thỏa thuận. (2) Các mục a, b, c và d trong khoản (1) này là nội dung chính của hợp đồng. Các mục khác có liên quan mật thiết đến đặc điểm của một loại hợp đồng kinh tế nhất định và cũng là nội dung chính của loại hợp đồng đó. Điều 13 Chất lượng hàng hóa và công việc trong hợp đồng phải tuân thủ các quy định quốc gia về chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật, hoặc phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng đã được đơn vị đăng ký với cơ quan đo lường tiêu chuẩn dựa trên các yêu cầu về chất lượng và nhãn hiệu của hàng hóa. Đối với các sản phẩm mới chưa có tiêu chuẩn chất lượng đã đăng ký hoặc công việc không thể đo lường bằng các tiêu chuẩn chất lượng cụ thể, chất lượng sản phẩm hoặc các yêu cầu kỹ thuật của công việc phải được nêu rõ trong hợp đồng. Điều 14 Khi ký kết hợp đồng, phải tuân thủ các quy định quốc gia có liên quan về đảm bảo chất lượng hàng hóa và công việc. Đối với các sản phẩm và công việc không có quy định quốc gia về đảm bảo chất lượng, các bên phải quy định phạm vi, nội dung và thời hạn đảm bảo chất lượng trong hợp đồng. Các bên có thể thỏa thuận về phương pháp khắc phục và xử lý việc không tuân thủ các yêu cầu về chất lượng sản phẩm hoặc công việc trong thời gian đảm bảo chất lượng. Điều 15: Các bên phải ghi rõ giá trong hợp đồng, và giá không được thay đổi trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng. Đối với hàng hóa có giá do nhà nước quy định, giá trong hợp đồng phải phù hợp với giá đó. Điều 16: Các bên có quyền thương lượng về lịch trình nghiệm thu, giao nhận hàng hóa và công việc, cũng như địa điểm và phương thức giao nhận. Nội dung hợp đồng phải phù hợp với điều kiện thực tế và thuận tiện cho tất cả các bên. Nếu các bên không thỏa thuận được địa điểm và phương thức giao nhận, thì phải tuân theo các quy định pháp luật về hợp đồng kinh tế loại này. Nếu các bên không thỏa thuận được địa điểm và phương thức giao nhận, và không có quy định pháp luật nào về loại hợp đồng này, thì kho chính của người bán sẽ là địa điểm giao nhận, và hàng hóa sẽ được giao cho phương tiện vận chuyển của bên đặt hàng. Điều 17: Phương thức thanh toán sẽ do các bên thương lượng theo pháp luật. Điều 18: Thời hạn hiệu lực của hợp đồng kinh tế sẽ do các bên thỏa thuận. Điều 19: Để khuyến khích thực hiện hợp đồng, các bên có quyền thỏa thuận về tiền thưởng. Mức phạt đối với hành vi vi phạm hợp đồng sẽ do các bên thỏa thuận theo quy định của pháp luật. Nếu không có quy định pháp luật, các bên có quyền thương lượng mức phạt. Điều 20: Các thỏa thuận khác không vi phạm pháp luật có thể được đưa vào hợp đồng. Điều 21 Để làm rõ các điều khoản của hợp đồng, mỗi bên có quyền ký phụ lục hợp đồng, nội dung phụ lục không được trái với nội dung hợp đồng. Chương 3 Thực hiện, sửa đổi, chấm dứt và thanh toán hợp đồng kinh tế Điều 22 Trên cơ sở hợp tác, tôn trọng và cùng có lợi, mỗi bên có nghĩa vụ đảm bảo thực hiện hợp đồng một cách chính xác và đầy đủ. Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu một bên gặp khó khăn có thể dẫn đến vi phạm hợp đồng, bên đó phải thông báo ngay cho bên kia và đồng thời có biện pháp khắc phục khó khăn. Bên nhận được thông báo phải hết sức hỗ trợ bên kia khắc phục khó khăn và có biện pháp giảm thiểu thiệt hại tiềm tàng. Điều 23 Trừ trường hợp pháp luật có quy định khác, việc lập hóa đơn và nhắc nhở thanh toán phải phù hợp với một phần hoặc toàn bộ các điều khoản của hợp đồng, và nghĩa vụ thanh toán phải được thực hiện theo phương thức thanh toán và thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu hợp đồng không quy định thời hạn, thời hạn thanh toán là 15 ngày, tính từ ngày nhận được nhắc nhở thanh toán. Việc thanh toán chỉ được coi là hoàn tất khi bên yêu cầu thanh toán đã nhận được toàn bộ số tiền chuyển khoản qua ngân hàng hoặc nhận được toàn bộ số tiền mặt theo chứng từ. Điều 24 Khi một bên chuyển giao một phần hoặc toàn bộ nhiệm vụ sản xuất và kinh doanh của mình cho một pháp nhân hoặc cá nhân khác có đăng ký kinh doanh, bên đó phải chuyển giao tất cả các công việc liên quan đến việc tiếp tục thực hiện hợp đồng cùng với việc chuyển giao. Ba mươi ngày trước khi chuyển giao, bên chuyển giao phải thông báo bằng văn bản cho tất cả các bên liên quan trong hợp đồng về nội dung của hợp đồng được chuyển giao và người nhận. Người nhận có nghĩa vụ tiếp tục thực hiện hợp đồng được chuyển giao. Nếu người nhận không đủ điều kiện để thực hiện hợp đồng được chuyển giao, bên chuyển giao phải yêu cầu thanh toán hợp đồng trước khi chấp nhận chuyển giao. Trong vòng 10 ngày kể từ ngày nhận được thông báo, tất cả các bên liên quan đến hợp đồng có quyền yêu cầu thanh toán hợp đồng theo quy định trong hợp đồng. Nếu không có yêu cầu thanh toán nào được đưa ra trong thời gian này, việc chuyển giao hợp đồng được coi là đã được chấp nhận. Điều 25: Khi một bên trong hợp đồng là một pháp nhân sắp bị giải thể, bên bị giải thể phải thông báo bằng văn bản cho tất cả các bên liên quan đến hợp đồng và thanh toán hợp đồng 30 ngày trước khi giải thể. Điều 26: Một hợp đồng có hiệu lực pháp lý có thể bị hủy bỏ hoặc sửa đổi theo thỏa thuận của các bên. Điều 27: Khi một bên thừa nhận hoặc bị phát hiện vi phạm hợp đồng thông qua trọng tài kinh tế, và việc tiếp tục thực hiện hợp đồng gây bất lợi cho bên vi phạm, bên vi phạm có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng. Thông báo chấm dứt đơn phương phải được gửi bằng văn bản cho bên vi phạm trong vòng 10 ngày, kể từ ngày bên vi phạm thừa nhận hoặc kết luận của trọng tài kinh tế. Nếu hợp đồng được công chứng hoặc đăng ký, thông báo chấm dứt thực hiện hợp đồng đơn phương phải được gửi đến văn phòng công chứng hoặc cơ quan đăng ký hợp đồng và cho bên vi phạm trong cùng ngày. Điều 28 Các bên phải cùng nhau giải quyết hợp đồng trong các trường hợp sau: (1) Hợp đồng đã được thực hiện; (2) Thời hạn hiệu lực của hợp đồng đã hết và không có thương lượng gia hạn; (3) Hợp đồng đã bị chấm dứt hoặc vô hiệu; (4) Hợp đồng không thể thực hiện theo Điều 24, khoản 2 và 3 hoặc Điều 25 của Luật này. Chương IV Trách nhiệm đối với vi phạm hợp đồng và xử lý hợp đồng vô hiệu Điều 29 (1) Các bên chịu trách nhiệm tài chính trực tiếp đối với việc bên kia không thực hiện hoặc thực hiện không đúng hợp đồng. (2) Bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại cho bên bị vi phạm và phải bồi thường các tổn thất theo các quy định sau: a. a. Mức bồi thường thiệt hại ấn định trước là từ 2% đến 12% giá trị hợp đồng, và Hội đồng Bộ trưởng sẽ quy định mức bồi thường thiệt hại ấn định trước cho các loại hợp đồng kinh tế khác nhau; b. Bồi thường thiệt hại bao gồm thiệt hại về tài sản, thiệt hại về giá trị, chi phí phát sinh trong việc ngăn ngừa và hạn chế vi phạm hợp đồng, tiền phạt và thiệt hại mà bên vi phạm đã trả cho bên thứ ba do vi phạm hợp đồng. Điều 30. Bên vi phạm các điều khoản thanh toán phải nộp phạt, với mức phạt tương đương với lãi suất cho vay quá hạn theo quy định của pháp luật. Điều 31. Nếu chất lượng sản phẩm hoặc công việc không đáp ứng yêu cầu của hợp đồng, bên nhận có quyền từ chối nhận. Nếu việc nhận là cần thiết, bên nhận có quyền yêu cầu giảm giá hoặc gia công trước khi nhận. Nếu việc gia công là cần thiết và hợp đồng không thể được thực hiện đúng thời hạn, bên vi phạm phải nộp phạt và bồi thường thiệt hại do không thực hiện hợp đồng đúng thời hạn. Điều 32. Trong thời gian bảo hành chất lượng, nếu bên nhận phát hiện vấn đề về chất lượng, phải thông báo ngay cho bên kia bằng văn bản để hai bên cùng xác nhận. Quá trình này không được vượt quá 15 ngày, kể cả ngày nhận được thông báo, và một biên bản ghi nhớ sẽ được lập sau khi xác nhận. Nếu bên đảm bảo chất lượng không phản hồi trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận được thông báo, thì bên đó được coi là đã thừa nhận vấn đề chất lượng và chịu trách nhiệm về chất lượng. Tất cả các bên đều có quyền thương lượng giảm giá hoặc thay thế sản phẩm. Nếu vấn đề chất lượng không được giải quyết hoặc bị chậm trễ trong việc giải quyết, dẫn đến sản phẩm không thể sử dụng được theo yêu cầu của hợp đồng, bên vi phạm có quyền yêu cầu phạt và bồi thường thiệt hại theo Điều 37 của Luật này. Nếu bên nhận hàng đã thương lượng và giải quyết vấn đề chất lượng với bên vi phạm, bên nhận hàng có quyền yêu cầu bên vi phạm thanh toán chi phí xử lý. Trong thời gian bảo hành chất lượng, phải tuân thủ các quy định pháp luật. Nếu phát sinh thiệt hại do chất lượng sản phẩm không đáp ứng yêu cầu hợp đồng, bên vi phạm phải bồi thường cho bên nhận hàng những thiệt hại đó. Điều 33: Khi một bên chậm trễ thực hiện hợp đồng, ngay cả khi sản phẩm đã hoàn thành, bên vi phạm có quyền từ chối nhận hàng và được quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại và các khoản bồi thường khác. Trừ khi có quy định khác trong hợp đồng, nếu một phần hoặc toàn bộ hợp đồng được thực hiện trước thời hạn, bên đặt hàng có quyền không nhận hàng. Điều 34: Khi một bên không hoàn thành nhiệm vụ sản xuất đồng bộ như quy định trong hợp đồng, bên kia có quyền từ chối nhận sản phẩm cho đến khi sản phẩm được hoàn thành đồng bộ như quy định. Bên vi phạm phải bồi thường cho bên bị vi phạm những thiệt hại do việc không hoàn thành hợp đồng đúng thời hạn gây ra. Điều 35: Khi một bên từ chối nhận sản phẩm do bên kia hoàn thành theo quy định trong hợp đồng, bên kia có quyền yêu cầu bên vi phạm bồi thường thiệt hại, chi trả chi phí lưu kho và vận chuyển, và các khoản bồi thường khác do việc từ chối nhận sản phẩm gây ra. Điều 36: Khi một bên đơn phương đình chỉ thực hiện hợp đồng vi phạm Điều 27 của Luật này, bên vi phạm sẽ bị xử phạt vi phạm hợp đồng theo Điều 37 của Luật này và phải bồi thường thiệt hại. Điều 37: Sau khi hợp đồng được ký kết, bất kỳ bên nào không thực hiện hợp đồng sẽ phải chịu mức phạt nặng nhất trong phạm vi các mức phạt do pháp luật quy định và phải bồi thường thiệt hại do việc không thực hiện hợp đồng gây ra. Điều 38: Khi xảy ra vi phạm hợp đồng, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm bồi thường thiệt hại. Bên vi phạm phải trả tiền bồi thường thiệt hại cho bên bị vi phạm trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận được thông báo yêu cầu bồi thường thiệt hại. Nếu quá thời hạn này, bên vi phạm phải trả lãi suất quá hạn theo quy định của pháp luật. Bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng gây ra. Nếu bên vi phạm không phản hồi hoặc thừa nhận yêu cầu bồi thường trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận được thông báo yêu cầu bồi thường, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu trọng tài kinh tế để giải quyết vấn đề. Bên yêu cầu bồi thường có nghĩa vụ chứng minh rằng mình đã thực hiện các biện pháp cần thiết để giảm thiểu thiệt hại sau khi biết về việc vi phạm hợp đồng. Khoản bồi thường thiệt hại phải được thanh toán trong vòng 30 ngày kể từ ngày thừa nhận yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc ngày phán quyết của trọng tài kinh tế. Nếu việc thanh toán không được thực hiện trong thời hạn 30 ngày, bên vi phạm phải trả thêm lãi suất quá hạn ngoài khoản bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.
Điều 39
(1) Các hợp đồng được coi là hoàn toàn vô hiệu sẽ được xử lý theo các quy định sau:
a. Nếu nội dung hợp đồng chưa được thực hiện, không bên nào được phép tiếp tục thực hiện.
b. Nếu hợp đồng đã được thực hiện một phần, các bên phải ngừng tiếp tục thực hiện hợp đồng và xử lý tài sản. c. Nếu hợp đồng đã được thực hiện đầy đủ, các bên phải xử lý tài sản.
(2) Việc xử lý tài sản theo khoản (1)b và c của điều này phải được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
a. Các bên phải trả lại tất cả tài sản đã nhận từ nhau kể từ khi thực hiện hợp đồng. Nếu tài sản chưa bị tịch thu theo pháp luật, thì phải trả lại bằng tiền mặt nếu không thể trả lại bằng hiện vật.
b. Thu nhập bất hợp pháp phải được nộp vào ngân sách nhà nước. c. Các bên phải chịu mọi tổn thất.
(3) Những người ký kết hợp đồng được coi là hoàn toàn vô hiệu và những người cố ý thực hiện hợp đồng được coi là hoàn toàn vô hiệu sẽ bị xử phạt kỷ luật, hành chính hoặc hình sự hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo mức độ nghiêm trọng của vi phạm. Đối với hợp đồng được coi là có một phần vô hiệu, các bên phải sửa đổi các điều khoản bất hợp pháp, khôi phục các quyền và lợi ích ban đầu và xử lý riêng vấn đề theo pháp luật. Điều 40 Trong các trường hợp sau đây, vi phạm hợp đồng có thể làm giảm hoặc miễn toàn bộ trách nhiệm về tài sản: (1) Gặp phải thiên tai, thảm họa do con người gây ra và các trở ngại khách quan không lường trước được khác, và đã thực hiện tất cả các biện pháp cần thiết để khắc phục chúng. (2) Thi hành các lệnh khẩn cấp của cơ quan nhà nước. (3) Bên thứ ba vi phạm hợp đồng không chịu trách nhiệm về việc bên vi phạm hợp đồng vi phạm hợp đồng, nhưng bên thứ ba không chịu trách nhiệm về tài sản theo khoản (1) và (2) Điều này. (4) Việc một bên vi phạm hợp đồng là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc bên kia vi phạm hợp đồng. Điều 41 Đối với các hợp đồng được thanh toán bằng ngoại tệ theo thỏa thuận của các bên, tiền bồi thường thiệt hại cũng được tính bằng ngoại tệ tương ứng. Chương 5 Điều khoản cuối cùng Điều 42 Các quy định của Luật này áp dụng đối với các hợp đồng được ký kết giữa các pháp nhân và người lao động khoa học kỹ thuật, nghệ sĩ, hộ kinh tế gia đình, nông dân, ngư dân. Điều 43 Các quy định của Luật này áp dụng đối với các hợp đồng được ký kết giữa các pháp nhân Việt Nam và các tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam. Điều 44 Tất cả các quy định trước đây trái với Luật này đều bị bãi bỏ. Điều 45 Hội đồng Bộ trưởng thi hành các quy định chi tiết của Luật này và ban hành các quy chế về các loại hợp đồng kinh tế. Luật này được Hội đồng Bộ trưởng Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 25 tháng 9 năm 1989, và được Chủ tịch nước Vũ Chí Công ký ban hành ngày 29 tháng 9 năm 1989.


 911 LAWFIRM – LUẬT SƯ 911
Ad: FL9, 3D, Duy Tan, Cau Giay, Ha Noi City
Tel: (+ 84) 938188889 – (+ 84) 386319999)
Email: luatsu.vungocdung@gmail.com – luatsu911.vietnam@gmail.com
---------------------
" THE BEST LAWYER FOR BUSINESS" 
M&A – LAW – CONTRACTS – IP – BRAND – INVESTMENT – LAND LAW

注释

No comment for this post.

发送评论

You must login to send comment.

Facebook 评论

Founded by a team of successful lawyers in large environments are the domestic lawyer offices and foreign lawyer offices in Vietnam.
Addr: Lot 23, Group 26, Alleys 1, Nguyen Thi Dinh, Trung Hoa, Cau Giay, Ha Noi.
Email: ceo@bacvietluat.vn
Hotline: 0938188889 - 0168.769.6666

通讯

输入电子邮件是第一个从Bac Viet Law收到最新文章的人。 我们致力于确保您的电子邮件的隐私。